giọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt chất lỏng có kích thước nhỏ, thường hình thành khi chất lỏng nhỏ xuống hoặc bắn ra: Một đơn vị nhỏ của chất lỏng, có hình dạng tròn hoặc gần tròn.
- Lượng rất nhỏ của một chất lỏng: Dùng để chỉ một lượng nhỏ, thường được đong đếm hoặc nhìn thấy riêng lẻ.
Động từ (dùng trong một số ngữ cảnh đặc thù):
- Nện, đập bằng búa cho dẹt hoặc định hình: Hành động dùng búa đập mạnh lên kim loại (như bạc, đồng) để tạo hình hoặc làm dẹt.
- Đánh đập (từ thông tục, ít trang trọng): Hành động đánh người nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trên lá còn đọng lại những giọt sương mai. (Trên lá còn đọng lại những hạt sương sớm.)
- Cô ấy rơi một giọt nước mắt. (Cô ấy rơi một hạt nước mắt.)
- Cho thêm một giọt dầu ăn vào chảo. (Cho thêm một ít dầu ăn vào chảo.)
Động từ:
- Người thợ kim hoàn đang giọt những mảnh bạc vụn. (Người thợ kim hoàn đang nện những mảnh bạc vụn.)
- Nó bị giọt một trận vì tội nghịch ngợm. (Nó bị đánh một trận vì tội nghịch ngợm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giọt" dùng trong các thành ngữ, cụm từ cố định: Thường mang tính hình tượng, biểu cảm.
- Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Thể hiện tình cảm ruột thịt, máu mủ là quan trọng hơn.)
- Mồ hôi đổ ra từng giọt. (Chỉ sự vất vả, lao động cực nhọc.)
"giọt" trong văn chương: Thường được dùng để gợi tả những thứ nhỏ bé, tinh tế hoặc cảm xúc.
- Khúc nhạc dịu dàng như giọt sương rơi. (Âm nhạc nhẹ nhàng như hạt sương rơi.)
Biến thể và từ liên quan
Giọt giọt (từ láy, phó từ): Mô tả hành động rơi hoặc chảy thành từng giọt một, liên tục.
- Nước mắt cô ấy rơi giọt giọt. (Nước mắt cô ấy rơi từng giọt một.)
Giọt nước: Hạt nước.
- Giọt lệ (từ Hán Việt): Hạt nước mắt.
- Giọt sương: Hạt sương.
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Hạt: Dùng chung cho vật thể nhỏ, tròn (ví dụ: hạt mưa, hạt sương). "Giọt" thường dành riêng cho chất lỏng.
- Chút: Chỉ một lượng rất nhỏ (ví dụ: một chút muối). "Giọt" cụ thể hơn về hình ảnh.
Động từ (nghĩa "nện"):
- Nện: Đập mạnh và liên tục.
- Dát: Làm cho kim loại mỏng ra bằng cách đập.
Động từ (nghĩa "đánh" - thông tục):
- Đánh: Dùng tay hoặc vật đập vào.
- Trận đòn: Một trận đánh.
Các cụm từ liên quan
- Nhỏ giọt: Chảy hoặc cho chảy ra từng giọt một, rất chậm.
- Chiếc vòi nước bị hỏng, nước chảy nhỏ giọt.
- Từng giọt: Từng chút một, với số lượng rất ít mỗi lần.
- Anh ấy uống thuốc từng giọt một.
- Giọt nước tràn ly: Chỉ một sự việc nhỏ cuối cùng làm tình hình trở nên quá sức chịu đựng.
Thành ngữ liên quan
- Mưa dầm thấm lâu / Nước chảy đá mòn: Có ý nghĩa gần với việc tích tiểu thành đại, kiên trì sẽ thành công, liên quan đến hình ảnh những giọt nước nhỏ nhưng lâu ngày có tác dụng lớn.
- Giọt máu đào hơn ao nước lã: Nhấn mạnh tình cảm ruột thịt, huyết thống là quan trọng và thiêng liêng hơn.
- d. Hạt chất lỏng : Giọt nước ; Giọt mực.
- đg. 1. Nện, đập bằng búa : Giọt bạc ; Giọt đồng. 2. Đánh (thtục) : Giọt cho một trận.