giai đoạn

noun
  1. stage; phase; period
    • giai đoạn lịch sử
      Phase of the history

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giai đoạn"

giai đoạn
Trong giai đoạn này, cây con bắt đầu ra những chiếc lá đầu tiên.