gibbose

Học thuật
Thân thiện
gibbose

The gibbose moon shines brightly over the quiet lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khuyết, lồi ra: "Gibbose" một tính từ mô tả hình dạng lồi ra hoặc bướu. Trong thiên văn học, được dùng đặc biệt để mô tả Mặt Trăng hoặc một hành tinh khi hơn một nửa nhưng chưa phải toàn bộ đĩa của được chiếu sáng, tạo ra hình dạng lồi, khuyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gibbose moon shone brightly in the night sky. (Vầng trăng khuyết tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.)
    • Through the telescope, we observed the gibbose phase of Venus. (Qua kính thiên văn, chúng tôi quan sát pha khuyết của Sao Kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibbose phase": Giai đoạn khuyết (của Mặt Trăng hoặc một hành tinh).
    • The moon is currently in its gibbose phase, moving towards a full moon. (Mặt Trăng hiện đang trong giai đoạn khuyết, tiến dần về pha trăng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibbous (adj): Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn, cùng nghĩa với "gibbose", thường dùng để mô tả Mặt Trăng khuyết.
    • A waxing gibbous moon. (Trăng khuyết đầu tháng (đang tròn dần).)
  • Gibbosity (n): Sự lồi lên, chỗ lồi ra.
    • The gibbosity of the ancient wall was caused by tree roots. (Chỗ lồi ra của bức tường cổ do rễ cây gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Convex: Lồi (nói chung về hình dạng).
  • Bulging: Phồng ra, lồi ra.
  • Humped: bướu, .
Từ trái nghĩa
  • Concave: Lõm.
  • Crescent: Hình lưỡi liềm (chỉ phần nhỏ được chiếu sáng, khác với "gibbose" phần lớn được chiếu sáng).
gibbose

The gibbose moon shines brightly over the quiet lake.

Adjective
  1. (trăng) khuyết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống