gifted

/'giftid/
Học thuật
Thân thiện
gifted

A gifted young pianist performs a beautiful piece for her family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tài năng bẩm sinh, năng khiếu đặc biệt: Dùng để miêu tả một người khả năng tự nhiên vượt trội trong một hoặc nhiều lĩnh vực, như nghệ thuật, học thuật, thể thao, v.v.
    • Được ban tặng tài năng: Nhấn mạnh khía cạnh tài năng như một món quà trời ban.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a gifted pianist who started composing at age five. ( ấy một nghệ sĩ dương cầm tài, bắt đầu sáng tác từ năm năm tuổi.)
    • The school has a special program for gifted children. (Ngôi trường một chương trình đặc biệt dành cho trẻ em năng khiếu.)
    • He is gifted with an extraordinary memory for details. (Anh ấy được ban tặng khả năng ghi nhớ chi tiết phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gifted in": tài trong lĩnh vực cụ thể nào đó.

    • She is particularly gifted in mathematics and logical reasoning. ( ấy đặc biệt tài về toán học tư duy logic.)
  • "Naturally gifted": tài năng thiên bẩm.

    • While practice is important, some athletes are just naturally gifted. (Mặc dù luyện tập quan trọng, một số vận động viên đơn giản tài năng thiên bẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Giftedness (danh từ): Tình trạng tài năng, năng khiếu.
    • Early identification of giftedness is important for a child's development. (Việc xác định sớm năng khiếu rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Talented: tài, năng khiếu.
  • Apt: năng khiếu, khuynh hướng.
  • Precocious: Phát triển sớm, sớm nổi trội (thường dùng cho trẻ em).
Từ trái nghĩa
  • Untalented: Không tài.
  • Average: Bình thường, trung bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gifted" với vai trò động từ. "Gifted" chủ yếu được sử dụng như một tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Gifted and talented: Cụm từ thường dùng trong giáo dục để chỉ những học sinh năng khiếu tài năng đặc biệt, cần chương trình học phù hợp.
    • The district's "Gifted and Talented" program aims to challenge advanced students. (Chương trình "Học sinh năng khiếu tài năng" của quận nhằm thử thách những học sinh tiên tiến.)
gifted

A gifted young pianist performs a beautiful piece for her family.

tính từ
  1. tài, thiên tài, năng khiếu
    • a gifted musician
      một nhạc tài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "gifted"