gifted

/'giftid/
tính từ
  1. tài, thiên tài, năng khiếu
    • a gifted musician
      một nhạc tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "gifted"

gifted
A gifted young pianist performs a beautiful piece for her family.