untalented
/' n't l ntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tài năng, thiếu năng khiếu: Dùng để miêu tả một người không có khả năng đặc biệt hoặc năng khiếu tự nhiên trong một lĩnh vực nào đó.
- Bất tài: Cách nói nhấn mạnh hơn về sự thiếu tài năng hoặc năng lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was an untalented singer but he loved performing. (Anh ấy là một ca sĩ không có tài nhưng anh ấy rất thích biểu diễn.)
- The director fired the untalented actor from the play. (Đạo diễn đã sa thải diễn viên bất tài khỏi vở kịch.)
- She felt untalented compared to her artistic siblings. (Cô ấy cảm thấy mình bất tài khi so sánh với những anh chị em có năng khiếu nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be untalented at something": không có tài trong việc gì đó.
- He is completely untalented at drawing. (Anh ta hoàn toàn không có tài vẽ tranh.)
"to remain untalented": vẫn không có tài năng (dù đã cố gắng).
- Despite years of practice, she remained untalented in music. (Bất chấp nhiều năm luyện tập, cô ấy vẫn không có tài trong âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Untalentedness (danh từ): tình trạng thiếu tài năng.
- His untalentedness was obvious to everyone. (Sự bất tài của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Incompetent: thiếu năng lực, không đủ khả năng.
- Unskilled: không có kỹ năng, không lành nghề.
- Inept: vụng về, không phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Talented: có tài, tài năng.
- Gifted: có năng khiếu, được ban tặng tài năng.
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
tính từ
- không có tài, bất tài