talentless

/'tæləntlis/
Học thuật
Thân thiện
talentless

A talentless singer performs on a small stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất tài, không tài năng: Dùng để mô tả một người thiếu khả năng đặc biệt, kỹ năng hoặc năng khiếu tự nhiên trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao hoặc một công việc đòi hỏi sự khéo léo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The critics panned the film, calling the lead actor completely talentless. (Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim, gọi nam diễn viên chính hoàn toàn bất tài.)
    • Despite his passion for singing, he was sadly talentless. (Mặc dù đam mê ca hát, anh ấy đáng buồn không tài.)
    • She accused her rival of being a talentless hack. ( ấy buộc tội đối thủ của mình một kẻ bất tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dismissed as talentless": bị coi thường/bị gạt bỏ bất tài.
    • Many innovative artists were initially dismissed as talentless by the establishment. (Nhiều nghệ sĩ sáng tạo ban đầu đã bị giới chuyên môn coi thường bất tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Talentlessness (danh từ): sự bất tài, tình trạng không tài năng.
    • The talentlessness of the performance was evident to everyone. (Sự bất tài của màn trình diễn hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Untalented: không tài, bất tài.
  • Incompetent: không đủ năng lực, bất tài (thường nhấn mạnh đến kết quả công việc kém).
  • Inept: vụng về, không khả năng.
Từ trái nghĩa
  • Talented: tài, tài năng.
  • Gifted: năng khiếu, được ban tặng tài năng.
  • Skilled: lành nghề, kỹ năng.
talentless

A talentless singer performs on a small stage.

tính từ
  1. bất tài, không tài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa