talented

/'tæləntid/
Học thuật
Thân thiện
talented

She is a talented musician who plays the violin beautifully.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tài năng, năng khiếu bẩm sinh: Dùng để mô tả một người sở hữu khả năng tự nhiên đặc biệt hoặc trình độ xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a talented pianist. ( ấy một nghệ sĩ piano tài.)
    • The school is looking for talented young athletes. (Ngôi trường đang tìm kiếm những vận động viên trẻ tài năng.)
    • He is talented in many areas, including painting and writing. (Anh ấy tài trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hội họa viết lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be talented at something": tài về cái đó.

    • She is talented at solving complex problems. ( ấy tài giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • "to be talented in a field/area": tài trong một lĩnh vực.

    • He is talented in the field of scientific research. (Anh ấy tài trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Talent (danh từ): tài năng, người tài.
    • Her artistic talent was evident from a young age. (Tài năng nghệ thuật của ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gifted: năng khiếu, được ban tặng tài năng.
  • Skilled: lành nghề, kỹ năng (nhấn mạnh vào kỹ năng được rèn luyện).
  • Able: khả năng.
Từ trái nghĩa
  • Untalented: không tài.
  • Incompetent: bất tài, không đủ năng lực.
talented

She is a talented musician who plays the violin beautifully.

tính từ
  1. tài
    • a talented pianist
      một người chơi pianô tài