gigabit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thông tin: "gigabit" là một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.000 megabit hoặc 1.000.000.000 bit (10^9 bit). Đơn vị này thường được dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu hoặc dung lượng bộ nhớ trong các hệ thống mạng và viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ internet là 1 gigabit mỗi giây.)
- (Kết nối Ethernet gigabit nhanh hơn kết nối tiêu chuẩn.)
- (Ổ cứng này có thể truyền dữ liệu với tốc độ 10 gigabit mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gigabit Ethernet": chuẩn mạng tốc độ cao, truyền dữ liệu ở tốc độ 1 gigabit mỗi giây.
- Many modern routers support Gigabit Ethernet for faster networking. (Nhiều bộ định tuyến hiện đại hỗ trợ Gigabit Ethernet để có mạng nhanh hơn.)
- "Gigabit per second (Gbps)": đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, thường viết tắt là Gbps.
- The fiber optic connection offers speeds up to 10 Gbps. (Kết nối cáp quang cung cấp tốc độ lên đến 10 Gbps.)
Biến thể và từ gần giống
- Gigabyte (GB): đơn vị đo dung lượng lưu trữ (1 GB = 8 gigabit, vì 1 byte = 8 bit).
- This USB drive has a capacity of 64 gigabytes. (Ổ USB này có dung lượng 64 gigabyte.)
- Megabit (Mb): đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/1.000 gigabit.
- The old connection was only 10 megabits per second. (Kết nối cũ chỉ có 10 megabit mỗi giây.)
- Terabit (Tb): đơn vị lớn hơn, bằng 1.000 gigabit.
- Data centers often use terabit connections for high-speed transfers. (Trung tâm dữ liệu thường sử dụng kết nối terabit để truyền dữ liệu tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- 1.000 megabit: cách diễn đạt tương đương bằng megabit.
- The plan offers 1.000 megabit speeds. (Gói cước cung cấp tốc độ 1.000 megabit.)
- 10^9 bit: cách diễn đạt khoa học.
- A gigabit equals 10^9 bits. (Một gigabit bằng 10^9 bit.)
Các cụm từ liên quan
- Gigabit network: mạng gigabit.
- They installed a gigabit network in the office. (Họ đã lắp đặt mạng gigabit trong văn phòng.)
- Gigabit switch: bộ chuyển mạch gigabit.
- A gigabit switch improves data transfer between devices. (Bộ chuyển mạch gigabit cải thiện việc truyền dữ liệu giữa các thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "gigabit", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể dùng cụm từ:
- "Gigabit-ready": sẵn sàng hỗ trợ gigabit.
- This router is gigabit-ready for future upgrades. (Bộ định tuyến này sẵn sàng hỗ trợ gigabit cho các nâng cấp trong tương lai.)