gigabyte
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị đo lường thông tin: "gigabyte" là một đơn vị dùng để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu số, tương đương với 1 tỷ byte (1,000,000,000 byte) trong hệ thập phân, hoặc 1,073,741,824 byte (2^30 byte) trong hệ nhị phân, thường được sử dụng trong máy tính và các thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Điện thoại của tôi có 128 gigabyte dung lượng lưu trữ.)
- (Tập tin video này có kích thước khoảng 2 gigabyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gigabyte" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được viết tắt là "GB" và được dùng để chỉ dung lượng của ổ cứng, bộ nhớ RAM, hoặc dung lượng dữ liệu trong gói cước internet.
- The new hard drive offers 1 terabyte, which is 1,000 gigabytes. (Ổ cứng mới cung cấp 1 terabyte, tương đương 1.000 gigabyte.)
Sự khác biệt giữa gigabyte thập phân và nhị phân: Trong thực tế, các nhà sản xuất ổ cứng thường dùng gigabyte thập phân (1 GB = 1 tỷ byte), trong khi hệ điều hành dùng gigabyte nhị phân (1 GB = 1,073,741,824 byte), dẫn đến sự chênh lệch nhỏ về dung lượng hiển thị.
Biến thể và từ gần giống
- Gigabyte (n): không có biến thể khác, nhưng thường viết tắt là GB.
- Gigabit (n): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, bằng 1/8 gigabyte (1 gigabit = 125 megabyte).
- Internet speed is measured in gigabits per second. (Tốc độ internet được đo bằng gigabit trên giây.)
Từ đồng nghĩa
- GB: viết tắt phổ biến của gigabyte.
- Billion bytes: một tỷ byte (trong hệ thập phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gigabyte", vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "A gigabyte of data": một lượng dữ liệu cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
- I used up 10 gigabytes of data this month. (Tôi đã sử dụng hết 10 gigabyte dữ liệu trong tháng này.)