gigantic

/dʤai'gæntik/
Học thuật
Thân thiện
gigantic

A gigantic cruise ship sails past a small island.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khổng lồ, kếch xù, to lớn một cách phi thường: Mô tả thứ đó kích thước, quy mô hoặc mức độ vượt xa bình thường, gợi liên tưởng đến một người khổng lồ hoặc một thứ đó rất lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They built a gigantic statue in the center of the city. (Họ đã xây dựng một bức tượng khổng lồtrung tâm thành phố.)
    • The project faced gigantic difficulties. (Dự án đối mặt với những khó khăn kếch xù.)
    • A gigantic wave crashed onto the shore. (Một cơn sóng khổng lồ ập vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gigantic proportions": quy mô khổng lồ.

    • The scandal has reached gigantic proportions. (Vụ bê bối đã đạt đến quy mô khổng lồ.)
  • "gigantic effort": nỗ lực phi thường, rất lớn.

    • It took a gigantic effort to finish the work on time. (Phải mất một nỗ lực phi thường để hoàn thành công việc đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigantically (trạng từ): một cách khổng lồ.
    • The company has grown gigantically over the past decade. (Công ty đã phát triển một cách khổng lồ trong thập kỷ qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Enormous: to lớn, đồ sộ.
  • Colossal: khổng lồ, vĩ đại.
  • Mammoth: khổng lồ (như con voi ma-mút).
  • Immense: mênh mông, bao la.
  • Titanic: vĩ đại, to lớn (gợi nhớ đến thần Titan).
Từ trái nghĩa
  • Tiny: nhỏ xíu, tí hon.
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ.
  • Microscopic: cực nhỏ, chỉ thấy dưới kính hiển vi.
gigantic

A gigantic cruise ship sails past a small island.

danh từ
  1. khổng lồ, kếch x

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự