mammoth

/'mæmθə/
danh từ
  1. voi cổ, voi mamut
tính từ
  1. to lớn, khổng lồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mammoth"

mammoth
A mammoth skeleton is displayed in the natural history museum.