mammoth
/'mæmθə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Voi mamút, voi cổ: Một loài voi lớn, có lông dày, đã tuyệt chủng từ thời kỳ băng hà. Chúng có ngà dài cong lên.
- (Trong khoa học): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Mammuthus.
Tính từ:
- To lớn, khổng lồ, đồ sộ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước, quy mô hoặc mức độ rất lớn, gợi nhớ đến kích cỡ của loài voi mamút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Scientists found a perfectly preserved mammoth in the Siberian permafrost. (Các nhà khoa học đã tìm thấy một con voi mamút được bảo quản hoàn hảo trong lớp băng vĩnh cửu ở Siberia.)
- The museum has a skeleton of a woolly mammoth. (Bảo tàng có một bộ xương của một con voi mamút lông xoăn.)
Tính từ:
- The company undertook a mammoth task of digitizing all its archives. (Công ty đã thực hiện một nhiệm vụ đồ sộ là số hóa toàn bộ kho lưu trữ của mình.)
- Cleaning up after the festival was a mammoth effort. (Việc dọn dẹp sau lễ hội là một nỗ lực khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mammoth" như một phép ẩn dụ: Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để nhấn mạnh quy mô đặc biệt lớn của một dự án, vấn đề hoặc thành tựu.
- The government faces the mammoth challenge of rebuilding the infrastructure. (Chính phủ đối mặt với thách thức khổng lồ là xây dựng lại cơ sở hạ tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammoth-sized (tính từ): Có kích cỡ khổng lồ như voi mamút.
- They served a mammoth-sized pizza at the party. (Họ phục vụ một chiếc pizza cỡ khổng lồ tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (voi mamút): Woolly mammoth (voi mamút lông xoăn), extinct elephant (voi đã tuyệt chủng).
- Tính từ (to lớn): Gigantic, colossal, enormous, huge, massive, gargantuan, titanic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mammoth")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mammoth")
danh từ
- voi cổ, voi mamut
tính từ
- to lớn, khổng lồ