gilt

/gilt/
danh từ
  1. lợn cái con
  2. sự mạ vàng

Idioms

  • to take the gilt off the gingerbread
    cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
tính từ
  1. mạ vàng, thiếp vàng
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "gilt"

gilt
The gilt frame around the painting gleamed in the sunlight.