gilt
/gilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp mạ vàng, lớp phủ vàng: Một lớp vàng mỏng hoặc một chất liệu có vẻ ngoài giống vàng được phủ lên bề mặt của một vật.
- Lợn cái con: (Chuyên ngành chăn nuôi) Một con lợn cái còn non, chưa sinh sản.
Tính từ:
- Được mạ vàng, được thiếp vàng: Được phủ một lớp vàng hoặc vật liệu giống vàng lên bề mặt.
Động từ:
- Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "gild": Đã mạ vàng, đã được mạ vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lớp mạ vàng):
- The picture frame has lost some of its gilt. (Khung ảnh đã bị bong mất một phần lớp mạ vàng.)
- The ornament was made of wood with a gilt finish. (Đồ trang trí được làm từ gỗ với lớp hoàn thiện mạ vàng.)
Danh từ (lợn cái con):
- The farmer separated the gilts from the sows. (Người nông dân tách đàn lợn cái con ra khỏi đàn lợn nái.)
Tính từ:
- She bought a set of gilt-edged cups. (Cô ấy mua một bộ tách có viền mạ vàng.)
- The church's ceiling was decorated with gilt stars. (Trần nhà thờ được trang trí bằng những ngôi sao mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take the gilt off the gingerbread": Làm mất đi vẻ hào nhoáng bề ngoài, làm lộ ra sự thật kém hấp dẫn bên trong.
- Finding out the high maintenance costs really took the gilt off the gingerbread of owning the classic car. (Việc phát hiện ra chi phí bảo dưỡng cao đã thực sự làm mất đi vẻ hào nhoáng của việc sở hữu chiếc xe cổ.)
Biến thể và từ liên quan
- Gild (động từ): Mạ vàng, thiếp vàng.
- They plan to gild the statue's crown. (Họ dự định mạ vàng vương miện của bức tượng.)
- Gilded (tính từ): Được mạ vàng; (nghĩa bóng) giàu có và xa hoa nhưng có thể giả tạo.
- They lived in the gilded world of high society. (Họ sống trong thế giới xa hoa của giới thượng lưu.)
- Gilt-edged (tính từ): Có mép/cạnh mạ vàng; (trong tài chính) chỉ các khoản đầu tư hoặc chứng khoán rất an toàn và uy tín.
- Gilt-edged securities are considered very low-risk. (Các chứng khoán gilt-edged được coi là có rủi ro rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lớp mạ vàng):
- Gold leaf: Lá vàng (dùng để mạ).
- Gold plating: Lớp mạ vàng.
- Tính từ:
- Gold-plated: Được mạ vàng.
- Aureate: (Văn chương) bằng vàng, có màu vàng ròng.
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold / All that glisters is not gold: Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng (ý chỉ không nên đánh giá sự vật qua vẻ bề ngoài hào nhoáng). "Gilt" (lớp mạ vàng) là một minh họa rõ ràng cho câu thành ngữ này.
- The job offer seemed perfect, but all that glitters is not gold—the salary was much lower than promised. (Lời mời làm việc có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng — mức lương thấp hơn nhiều so với lời hứa.)
danh từ
- lợn cái con
- sự mạ vàng
Idioms
- to take the gilt off the gingerbreadcạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
tính từ
- mạ vàng, thiếp vàng
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild