gillie

/'gili/
Học thuật
Thân thiện
gillie

A dancer wears traditional gillies for a performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu nam trẻ tuổi đi theo phục vụ trong các chuyến săn bắn hoặc câu : Từ này xuất phát từ tiếng Gaelic Scotland, dùng để chỉ một người hầu nam, thường thanh niên hoặc thiếu niên, nhiệm vụ hỗ trợ, dẫn đường mang vác đồ đạc cho chủ nhân trong các hoạt động ngoài trời như săn bắn câu ở Scotland.
    • (Sử học) Người tùy tùng, người theo hầu một thủ lĩnh người Scotland vùng cao: Trong bối cảnh lịch sử, "gillie" chỉ một thành viên trong nhóm tùy tùng trung thành phục vụ cho một thủ lĩnh hoặc tộc trưởng người Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laird hired a local gillie to guide him through the moors for the grouse hunt. (Vị địa chủ thuê một người hầu bản địa để dẫn ông ta xuyên qua các vùng đồng hoang cho chuyến săn .)
    • In the 18th century, a clan chief was always accompanied by his loyal gillies. (Vào thế kỷ 18, một tộc trưởng luôn những người hầu trung thành của mình đi cùng.)
    • For a successful fishing trip on the river, he relied on the expertise of an experienced gillie. (Để một chuyến câu thành công trên sông, anh ấy dựa vào chuyên môn của một người hầu dày dạn kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gillie" (động từ, ít phổ biến): Hành động đóng vai trò hoặc làm công việc của một người hầu ("gillie").
    • He offered to gillie for the visiting anglers. (Anh ấy đề nghị làm người hầu phục vụ cho những người câu đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghillie (cách viết khác): Đây một biến thể chính tả phổ biến của từ "gillie", đặc biệt trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Ghillie shoe (n): Một loại giày không lưỡi gà, thường dây buộc trang trí, được cho lấy cảm hứng từ trang phục truyền thống. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa chính của từ "gillie" đơn lẻ).
  • Ghillie suit (n): Bộ đồ ngụy trang dùng trong săn bắn hoặc quân sự. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa chính của từ "gillie" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Attendant: người hầu, người phục vụ.
  • Guide: người hướng dẫn (đặc biệt trong săn bắn/câu ).
  • Retainer: người hầu, người tùy tùng (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "gillie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "gillie".

gillie

A dancer wears traditional gillies for a performance.

danh từ (Ớ-cốt)
  1. cậu theo hầu người đi săn, cậu theo hầu người đi câu
  2. (sử học) người theo hầu thủ lĩnh

Từ gần giống