collie

/'kɔli/ Cách viết khác : (colly) /'kɔli/
Học thuật
Thân thiện
collie

A collie herds a flock of sheep across a green hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó collie: Một giống chó chăn cừu nguồn gốc từ Scotland, nổi tiếng với bộ lông dài mượt, khuôn mặt dài thông minh, trung thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer's collie is excellent at herding sheep. (Con chó collie của người nông dân rất giỏi trong việc chăn cừu.)
    • She has a beautiful, long-haired collie as a family pet. ( ấy một chú chó collie lông dài xinh đẹp làm thú cưng trong gia đình.)
    • The intelligence of the collie makes it easy to train. (Sự thông minh của giống chó collie khiến chúng dễ huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Border Collie": Một phân nhánh cụ thể rất phổ biến của giống collie, được đánh giá cao về khả năng chăn gia súc sự nhanh nhẹn.
    • The Border Collie is often considered the most intelligent dog breed. (Border Collie thường được coi giống chó thông minh nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Colly (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "collie".
  • Sheepdog (n): Chó chăn cừu (từ chung chỉ các giống chó làm nhiệm vụ này, trong đó collie).
  • Lassie: Tên riêng của một chú chó collie nổi tiếng trong văn hóa đại chúng (từ phim ảnh, truyền hình), đôi khi được dùng để chỉ giống chó này một cách thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Sheepdog: chó chăn cừu.
  • Herding dog: chó chăn gia súc.
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, hình ảnh chú chó collie thường gắn liền với sự trung thành, thông minh chăm chỉ trong văn hóa.
collie

A collie herds a flock of sheep across a green hillside.

danh từ
  1. giống chó côli (Ê-cốt)

Từ chứa "collie"