collie

/'kɔli/ Cách viết khác : (colly) /'kɔli/
danh từ
  1. giống chó côli (Ê-cốt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "collie"

collie
A collie herds a flock of sheep across a green hillside.