goalie

/'goul,ki:pə/ Cách viết khác : (goalie) /'gouli:/ (goalee) /'gouli:/
Học thuật
Thân thiện
goalie

The goalie dives to block the soccer ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ thành, người giữ gôn: Vị trí trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu trên băng hoặc lacrosse, nhiệm vụ bảo vệ khung thành, ngăn cản đối phương ghi bàn. Đây dạng viết tắt thông dụng của "goalkeeper".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goalie made an incredible save in the final minute of the match. (Thủ thành đã pha cứu bàn đáng kinh ngạc trong phút cuối trận đấu.)
    • He has been the team's starting goalie for three seasons. (Anh ấy đã là thủ thành chính thức của đội trong ba mùa giải.)
    • A good goalie needs quick reflexes and courage. (Một thủ thành giỏi cần phản xạ nhanh lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull the goalie": (trong khúc côn cầu trên băng) Chiến thuật thay thế thủ thành bằng một cầu thủ tấn công để tăng sức ép khi đội đang bị dẫn điểm sắp hết thời gian.
    • The coach decided to pull the goalie with two minutes left. (Huấn luyện viên quyết định rút thủ thành khi còn hai phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Goalkeeper (n): Thủ thành. Đây từ đầy đủ, trang trọng hơn "goalie".
  • Keeper (n): Thủ thành. Một cách gọi tắt khác, thông dụng trong bóng đá.
  • Netminder (n): Thủ thành. Thường dùng trong khúc côn cầu trên băng, chỉ người bảo vệ lưới.
  • Goaltender (n): Thủ thành. Từ thường dùng trong khúc côn cầu trên băng một số môn thể thao khác.
Từ đồng nghĩa
  • Goalkeeper: Thủ thành.
  • Keeper: Thủ thành.
  • Netminder: Người giữ lưới (thủ thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "goalie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goalie")

goalie

The goalie dives to block the soccer ball.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) thủ thành, người giữ gôn