gilman

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Gilman" một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh lịch sử văn hóa, "Gilman" đặc biệt gắn liền với Charlotte Perkins Gilman (1860–1935), một nhà văn, nhà nữ quyền nhà cải cách xã hội người Mỹ. nổi tiếng với các tác phẩm như truyện ngắn The Yellow Wallpaper các bài viết về quyền phụ nữ.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Charlotte Perkins Gilman was a leading feminist thinker of her time. (Charlotte Perkins Gilman một nhà tư tưởng nữ quyền hàng đầu của thời đại .)
    • Many students study Gilman's works in literature and gender studies classes. (Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của Gilman trong các lớp văn học nghiên cứu giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gilman's influence": ảnh hưởng của Gilman, thường dùng để nói về tác động của đối với phong trào nữ quyền văn học.
    • Gilman's influence can be seen in modern feminist literature. (Ảnh hưởng của Gilman có thể thấy trong văn học nữ quyền hiện đại.)
  • "The Gilman family": gia đình Gilman, một dòng họ có thể nhiều người nổi tiếng.
    • The Gilman family has a long history in American academia. (Gia đình Gilman lịch sử lâu đời trong giới học thuật Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilmanesque (adj): mang phong cách hoặc ảnh hưởng của Charlotte Perkins Gilman.
    • The novel has a Gilmanesque approach to gender roles. (Cuốn tiểu thuyết cách tiếp cận mang phong cách Gilman về vai trò giới tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminist writer: nhà văn nữ quyền (dùng để mô tả Gilman).
  • Social reformer: nhà cải cách xã hội (cũng dùng để chỉ Gilman).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "Gilman", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Gilman": (không chính thức) một cách nói hiếm gặp, ám chỉ hành động đấu tranh cho quyền phụ nữ hoặc viết về các vấn đề xã hội theo phong cách của Gilman.
    • She decided to pull a Gilman and write a critique of patriarchal society. ( ấy quyết định "làm Gilman" viết một bài phê bình xã hội gia trưởng.)