column

/'kɔləm/
Học thuật
Thân thiện
column

The bookkeeper used pages that were divided into columns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột, trụ: Một cấu trúc kiến trúc thẳng đứng, thường hình trụ, dùng để chống đỡ hoặc trang trí.
    • Cột (hình ảnh, dữ liệu): Một luồng hoặc khối vật chất hình dáng thẳng đứng, hẹp.
    • Cột dọc: Một phần thẳng đứng của một trang giấy, bảng tính hoặc văn bản được chia theo chiều dọc.
    • Hàng dọc: Một đội hình trong đó người hoặc vật xếp thành một đường thẳng theo chiều dọc, thường dùng trong quân đội hoặc diễu hành.
    • Mục báo: Một phần thường xuyên của một tờ báo hoặc tạp chí, do một tác giả cụ thể viết, thường trình bày quan điểm hoặc bình luận về một chủ đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient temple was supported by marble columns. (Ngôi đền cổ được chống đỡ bởi những cột đá cẩm thạch.)
    • A column of smoke rose from the chimney. (Một cột khói bốc lên từ ống khói.)
    • Please add the numbers in the right-hand column. (Hãy cộng các số trong cột bên phải.)
    • The soldiers marched in a long column. (Những người lính diễu hành thành một hàng dọc dài.)
    • She writes a weekly column about politics for the newspaper. ( ấy viết một mục báo hàng tuần về chính trị cho tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fifth column": Nhóm người phản bội bí mật hoạt động trong lòng một quốc gia để hỗ trợ kẻ thù bên ngoài.

    • The government was worried about a potential fifth column within the city. (Chính phủ lo ngại về một nhóm phản bội tiềm tàng trong thành phố.)
  • "Agony column": Chuyên mục trên báo (ngày xưa) nơi mọi người viết thư xin lời khuyên về các vấn đề cá nhân, thường tình cảm.

    • She found comfort in reading the agony column as a teenager. ( ấy tìm thấy sự an ủi khi đọc chuyên mục tâm sự thời thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Columnist (n): Người viết mục báo chuyên trách.

    • He is a famous sports columnist. (Ông ấy một nhà báo viết mục thể thao nổi tiếng.)
  • Columnar (adj): hình cột, dạng cột.

    • The rock formation had a columnar structure. (Cấu trúc đá dạng cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillar: Trụ cột (thường mang ý nghĩa hỗ trợ quan trọng, cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Tower: Tháp (cấu trúc cao, thường độc lập).
  • Post: Cột, trụ (thường bằng gỗ hoặc kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "column")

Thành ngữ liên quan
  • To be a pillar/column of strength: trụ cột, chỗ dựa vững chắc (cho ai đó).

    • During the crisis, she was a column of strength for her family. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, ấy trụ cột vững chắc cho gia đình.)
  • The spinal column: Cột sống.

    • Injuries to the spinal column can be very serious. (Chấn thươngcột sống có thể rất nghiêm trọng.)
column

The bookkeeper used pages that were divided into columns.

danh từ
  1. cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the columns of a building
      những cột trụ của toà nhà
    • a column of smoke
      cột khói
    • a column of figures
      cột số
    • the spinal column
      cột sống
    • the right-hand column of a page
      cột bên phải của trang sách
  2. hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến)
    • to march in two columns
      đi thành hai hàng dọc
  3. cột; mục (báo)
    • in our columns
      trong tờ báo của chúng tôi

Idioms

  • agony column
    (xem) agony
  • fifth column
    bọn cộng tác với địch (ở một nước đang chiến tranh); bọn phản nước, bọn gián điệp