auger

/'ɔ:gə/
danh từ
  1. cái khoan, mũi khoan
  2. máy khoan (thăm dò địa chất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "auger"

auger
A plumber uses an auger to clear a clogged drain.