auger

/'ɔ:gə/
Học thuật
Thân thiện
auger

A plumber uses an auger to clear a clogged drain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái khoan, mũi khoan: Một công cụ cầm tay dùng để khoan lỗ, đặc biệt vào gỗ. thường tay quay một mũi khoan xoắn ốc để đưa phoi bào ra ngoài.
    • Máy khoan (thăm dò địa chất): Một thiết bị khí lớn hơn, hình dạng tương tự, dùng để khoan các lỗ sâu vào lòng đất nhằm mục đích thăm dò, lấy mẫu hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used an auger to bore holes for the dowels. (Người thợ mộc đã dùng một cái khoan tay để khoan lỗ cho chốt gỗ.)
    • They brought in a large earth auger to dig post holes for the new fence. (Họ mang đến một máy khoan đất lớn để đào lỗ trụ cho hàng rào mới.)
    • Geological surveys often use specialized augers to extract soil samples. (Các cuộc khảo sát địa chất thường sử dụng những máy khoan chuyên dụng để lấy mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auger bit": Mũi khoan xoắn (một bộ phận của khoan tay auger).

    • Make sure the auger bit is sharp for a clean hole. (Hãy đảm bảo mũi khoan xoắn phải sắc để một lỗ khoan sạch.)
  • "Earth auger" / "Post hole auger": Máy khoan đất, máy khoan lỗ trụ.

    • Renting an earth auger made installing the fence much faster. (Thuê một máy khoan đất đã giúp việc dựng hàng rào nhanh hơn rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (n): Máy khoan (từ chung chung, thường chỉ các loại khoan điện hoặc khoan dùng động cơ).
  • Borer (n): Dụng cụ khoan lỗ, mũi khoan.
  • Gimlet (n): Một loại dụng cụ khoan tay nhỏ, tương tự nhưng thường nhỏ hơn đơn giản hơn auger.
Từ đồng nghĩa
  • Borer: Dụng cụ khoan lỗ.
  • Drill bit: Mũi khoan (chỉ phần đầu khoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "auger")

Thành ngữ liên quan
  • "Like an auger": Như một cái khoan (dùng để miêu tả thứ đó khả năng xoáy sâu hoặc xuyên thủng).
    • His questions were like an auger, digging deep into the heart of the matter. (Những câu hỏi của anh ta như một mũi khoan, đào sâu vào trọng tâm của vấn đề.)
auger

A plumber uses an auger to clear a clogged drain.

danh từ
  1. cái khoan, mũi khoan
  2. máy khoan (thăm dò địa chất)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "auger"