wimble

/'wimbl/
Học thuật
Thân thiện
wimble

A carpenter uses a wimble to bore a hole in a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ khoan tay: "wimble" một công cụ cầm tay dùng để tạo lỗ, thường tay quay mũi khoan xoắn. Đây một dụng cụ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a wimble to make a hole in the timber. (Người thợ mộc đã dùng một cái khoan tay để tạo một lỗ trên tấm gỗ.)
    • Before electric drills, a wimble was an essential tool. (Trước khi máy khoan điện, khoan tay một công cụ thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wimble" (động từ, cổ, hiếm dùng): khoan, tạo lỗ bằng dụng cụ khoan tay.
    • He wimbled a hole for the dowel. (Ông ấy khoan một lỗ cho chốt gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Auger (n): cái khoan tay (loại lớn hơn, thường dùng để khoan gỗ sâu).
  • Brace and bit (n): tay quay mũi khoan (một loại "wimble" phổ biến).
  • Gimlet (n): cái khoan tay nhỏ (dùng để khoan lỗ nhỏ, thường để bắt vít).
Từ đồng nghĩa
  • Hand drill: khoan tay.
  • Borer: dụng cụ khoan.
Lưu ý
  • Từ "wimble" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Các từ phổ biến hơn để chỉ dụng cụ này hand drill (khoan tay) hoặc brace (tay quay khoan).
wimble

A carpenter uses a wimble to bore a hole in a wooden plank.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái khoan; cái khoan tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống