girder
/'gə:də/
Học thuậtThân thiện
A construction worker walks carefully along a steel girder high above the ground.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầm chính, xà chính: Một thanh hoặc dầm dài, thường bằng thép hoặc bê tông cốt thép, được sử dụng làm kết cấu chịu lực chính trong các công trình xây dựng như cầu, nhà cao tầng, hoặc nhà xưởng.
- Rầm cầu: Cấu kiện chính, thường rất lớn, tạo nên khung sườn chịu lực cho một cây cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers installed a massive steel girder to support the new bridge. (Các công nhân lắp đặt một dầm thép khổng lồ để đỡ cây cầu mới.)
- The roof's weight is borne by several large girders. (Trọng lượng của mái nhà được đỡ bởi một số dầm chính lớn.)
- The old factory had rusted iron girders. (Nhà máy cũ có những dầm sắt đã bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Box girder": Dầm hộp. Một loại dầm có mặt cắt ngang hình hộp rỗng, thường được dùng trong xây dựng cầu vì có độ cứng cao.
- The new viaduct is constructed using prestressed concrete box girders. (Cầu cạn mới được xây dựng bằng các dầm hộp bê tông dự ứng lực.)
"Plate girder": Dầm bản. Một dầm thép được chế tạo bằng cách hàn hoặc tán các tấm thép lại với nhau, thường có chữ I.
- The railway bridge is supported by heavy plate girders. (Cầu đường sắt được đỡ bởi những dầm bản nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Beam (n): Dầm, xà. Một thanh ngang chịu lực, thường có quy mô nhỏ hơn hoặc là một phần của kết cấu lớn hơn. "Girder" thường là dầm chính, lớn nhất.
- Joist (n): Dầm sàn, xà nhỏ. Một dầm ngang nhỏ hơn, thường chạy song song để đỡ sàn nhà hoặc trần nhà.
- Truss (n): Giàn giáo, dàn kèo. Một kết cấu chịu lực được tạo thành từ nhiều thanh lắp ráp với nhau thành hình tam giác.
Từ đồng nghĩa
- Main beam: Dầm chính.
- Support beam: Dầm đỡ.
- I-beam: Dầm chữ I (chỉ một hình dạng cụ thể của girder).
A construction worker walks carefully along a steel girder high above the ground.
danh từ
- cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầm cầu
- (raddiô) cột (anten...)