garter

/'gɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
garter

A bride adjusts her white garter before the wedding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây nịt tất, dây buộc tất: Một dải vải hoặc dây co giãn, thường được đeo quanh đùi để giữ tất (vớ) dài không bị tụt xuống.
    • (The Garter) Huân chương Garter: Huân chương cấp bậc hiệp sĩ cao quý nhất của Vương quốc Anh.
  2. Động từ:

    • Nịt tất, buộc tất bằng dây nịt: Hành động sử dụng dây nịt tất để giữ cho tấtđúng vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a silk garter to hold up her stockings. ( ấy đeo một chiếc dây nịt tất bằng lụa để giữ những đôi tất dài.)
    • He was honoured with the Order of the Garter. (Ông ấy được vinh dự nhận Huân chương Garter.)
  • Động từ:

    • She carefully gartered her stockings before putting on her dress. ( ấy cẩn thận nịt những chiếc tất dài của mình trước khi mặc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garter belt" (danh từ): Một loại đồ lót gồm một dây đai quấn quanh eo các dây nịt tất buông xuống để giữ tất. Đây một từ ghép riêng biệt.
    • A garter belt is an alternative to wearing a full girdle. (Dây nịt tất một lựa chọn thay thế cho việc mặc một chiếc nịt toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gartered (tính từ): Được nịt/buộc bằng dây nịt tất.
    • Her gartered stockings stayed perfectly in place all evening. (Đôi tất dài được nịt của ấy vẫn ở nguyên vị trí suốt cả buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho nghĩa dây buộc): Sock suspender (Anh), leg band.
  • Động từ: Secure, fasten (trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "garter".
Thành ngữ liên quan
  • "To have something in one's garter": (Cổ ngữ, hiếm dùng) một bí mật hoặc một lợi thế bất ngờ.
garter

A bride adjusts her white garter before the wedding.

danh từ
  1. nịt bít tất
  2. (the Garter) cấp tước Ga- (cao nhất trong hàng hiệp sĩAnh); huy hiệu cấp tước Ga-
ngoại động từ
  1. nịt bít tất

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "garter"