gironde
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phe Girondin: "Gironde" dùng để chỉ một đảng phái chính trị ôn hòa ở Pháp, nắm quyền trong giai đoạn Cách mạng Pháp (1791-1793). Tên gọi này bắt nguồn từ vùng Gironde ở tây nam nước Pháp, nơi nhiều lãnh đạo của phe này xuất thân. Phe Girondin đại diện cho tầng lớp tư sản và ủng hộ một nền cộng hòa theo hướng liên bang, đối lập với phe Jacobin cấp tiến hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Phe Girondin cuối cùng đã bị lật đổ bởi phe Jacobin cấp tiến hơn trong thời kỳ Khủng bố.)
- (Các nhà sử học thường tranh luận liệu phe Girondin có thực sự đại diện cho một hệ tư tưởng chính trị nhất quán hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Gironde" (danh từ tập thể): Khi viết hoa và đi kèm mạo từ "the", từ này chỉ toàn bộ phe phái hoặc nhóm chính trị nói trên.
- The Gironde advocated for a decentralized government and free trade. (Phe Girondin ủng hộ một chính phủ phi tập trung và thương mại tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Girondin (danh từ/ tính từ): thành viên hoặc liên quan đến phe Gironde.
- Many Girondins were executed during the Terror. (Nhiều người thuộc phe Girondin đã bị xử tử trong thời kỳ Khủng bố.)
- Girondist (danh từ/ tính từ): từ đồng nghĩa với "Girondin", ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Moderate faction: phe ôn hòa (trong bối cảnh Cách mạng Pháp).
- Federalists: những người ủng hộ chế độ liên bang (một đặc điểm của phe Girondin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gironde" vì đây là danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gironde". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "the fall of the Gironde" (sự sụp đổ của phe Girondin) được dùng để chỉ một sự kiện chính trị quan trọng.
- The fall of the Gironde in 1793 marked a turning point in the French Revolution. (Sự sụp đổ của phe Girondin vào năm 1793 đánh dấu một bước ngoặt trong Cách mạng Pháp.)