go-around
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú tiếp cận thất bại và phải thực hiện một lần thử khác: "go-around" là một thuật ngữ trong hàng không, chỉ một lần tiếp cận hạ cánh không thành công, buộc phi công phải bay vòng lên để thử lại.
- Sự lặp lại hoặc làm lại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "go-around" có thể chỉ bất kỳ hành động nào thất bại và cần được thực hiện lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot had to execute a go-around due to poor visibility. (Phi công phải thực hiện một cú tiếp cận thất bại và bay vòng lên do tầm nhìn kém.)
- After the first go-around, the team decided to revise their strategy. (Sau lần thử thất bại đầu tiên, đội đã quyết định sửa đổi chiến lược của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go-around" trong hàng không: Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi điều kiện hạ cánh không an toàn.
- The air traffic controller instructed the plane to perform a go-around. (Kiểm soát viên không lưu đã hướng dẫn máy bay thực hiện một cú tiếp cận thất bại và bay vòng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-around (cụm động từ): Khi viết tách rời, "go around" có nghĩa là đi vòng quanh hoặc đủ cho mọi người.
- There isn't enough food to go around. (Không có đủ thức ăn cho mọi người.)
- Around (giới từ/tính từ): xung quanh.
- He walked around the park. (Anh ấy đi bộ quanh công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Missed approach: cú tiếp cận thất bại (thuật ngữ hàng không tương tự).
- Reattempt: sự thử lại.
- Second try: lần thử thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go around: đi vòng quanh, đủ cho tất cả.
- The rumor is going around the office. (Tin đồn đang lan truyền khắp văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Make a go-around: thực hiện một cú tiếp cận thất bại và bay vòng lên.
- The pilot decided to make a go-around when the runway was blocked. (Phi công quyết định thực hiện một cú tiếp cận thất bại và bay vòng lên khi đường băng bị chặn.)