caranday

caranday

A caranday palm grows tall in a grassy savanna.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cọ Nam Mỹ: "caranday" một loại cây cọ nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt các vùng như Brazil, Paraguay Argentina. Loại cây này được biết đến sản xuất một loại sáp tương tự như sáp carnauba, thường được dùng trong công nghiệp mỹ phẩm đánh bóng.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ caranday nguồn gốc từ Nam Mỹ được đánh giá cao sáp của .)
  • (Nông dân thu hoạch cây caranday để chiết xuất sáp phục vụ mục đích thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caranday wax" (sáp caranday): Loại sáp thu được từ cây caranday, thường được sử dụng làm chất tạo bóng hoặc trong các sản phẩm chăm sóc da.
    • Caranday wax is a common ingredient in lip balms and polishes. (Sáp caranday một thành phần phổ biến trong son dưỡng môi chất đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caranday palm (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn để chỉ loại cây này, nhấn mạnh họ cọ của .
Từ đồng nghĩa
  • Carnauba palm (cây cọ carnauba): Một loại cọ khác cũng sản xuất sáp, nhưng caranday một loài riêng biệt (Copernicia alba), trong khi carnauba Copernicia prunifera.
  • Wax palm (cây cọ sáp): Tên gọi chung cho các loại cọ sản xuất sáp, bao gồm cả caranday.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "caranday".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "caranday" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.