grenada

grenada

A cruise ship sails past the lush green coastline of Grenada.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc đảo Grenada: Một quốc đảo nằmvùng biển Caribe, thuộc nhóm quần đảo Tiểu Antilles. Đây một quốc gia độc lập trong Khối Thịnh vượng chung Anh (British Commonwealth). Thủ đô St. George's. Grenada nổi tiếng với các đồn điền gia vị (đặc biệt nhục đậu khấu) những bãi biển đẹp.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the invasion of Grenada": Cuộc xâm lược Grenada (năm 1983) do Hoa Kỳ một số nước đồng minh thực hiện.
    • Học sinh được học về cuộc xâm lược Grenada trong giờ lịch sử.
  • "Grenada's nutmeg": Nhục đậu khấu Grenada, một sản phẩm nông nghiệp nổi tiếng của quốc gia này.
    • Nhục đậu khấu Grenada được đánh giá cao trên thị trường quốc tế.
Biến thể từ gần giống
  • Grenadian (tính từ/danh từ): Thuộc về Grenada; người dân Grenada.
    • Ẩm thực Grenadian nhiều món ăn sử dụng gia vị địa phương.
  • Grenadines (danh từ riêng số nhiều): Quần đảo Grenadines, một phần của Grenada, nổi tiếng với các hòn đảo nhỏ du thuyền.
    • Quần đảo Grenadines thiên đường cho những người yêu thích lặn biển.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc đảo gia vị: Biệt danh không chính thức của Grenada do sản lượng nhục đậu khấu lớn.
  • Đảo nhục đậu khấu: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc sản của quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
  • Caribbean island state: Quốc đảo Caribe.
    • Grenada một quốc đảo Caribe với nền văn hóa pha trộn giữa châu Phi, châu Âu bản địa.
  • British Commonwealth member: Thành viên Khối Thịnh vượng chung Anh.
    • một thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh, Grenada chế độ quân chủ lập hiến với Nữ hoàng Anh nguyên thủ quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • "Spice Isle": Hòn đảo gia vị, biệt danh phổ biến của Grenada.
    • Du khách thường gọi Grenada "Spice Isle" mùi hương gia vị lan tỏa khắp nơi.