girouette

danh từ giống cái
  1. chong chóng (chỉ chiều gió)
  2. (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "girouette"

Từ có nhắc đến "girouette"

girouette
La girouette indique la direction du vent.