girouette

Học thuật
Thân thiện
girouette

La girouette indique la direction du vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chong chóng (chỉ chiều gió): Một dụng cụ, thường bằng kim loại, được đặt trên nóc nhà hoặc cột cao, có thể xoay tự do để chỉ hướng gió thổi tới.
    • (Nghĩa bóng) Người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều: Dùng để chỉ một người không kiên định, dễ dàng thay đổi quan điểm, lập trường tùy theo hoàn cảnh hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La girouette sur le clocher de l'église tourne au nord. (Chiếc chong chóng trên tháp chuông nhà thờ quay về hướng bắc.)
    • Regarde cette girouette en forme de coq. (Hãy nhìn chiếc chong chóng hình con gà trống kia.)
    • En politique, il est considéré comme une girouette. (Trong chính trị, anh ta bị coi là một kẻ hay xoay chiều.)
    • Ne fais pas confiance à ses promesses, c'est une vraie girouette. (Đừng tin vào những lời hứa của hắn, hắn đúngmột kẻ hay thay đổi ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner comme une girouette": Xoay như chong chóng, thay đổi ý kiến liên tục dễ dàng.

    • Il ne faut pas tourner comme une girouette selon les opinions des autres. (Không nên xoay như chong chóng theo ý kiến của người khác.)
  • Être une girouette (politique): Là một kẻ cơ hội, không lập trường chính trị vững vàng.

    • Ce député est une girouette, il change de parti selon les sondages. (Vị dân biểu nàymột kẻ cơ hội, ông ta đổi đảng tùy theo kết quả thăm dò ý kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Girouettage (danh từ giống đực): Hành động thay đổi ý kiến, đổi phe một cách cơ hội.

    • Son girouettage constant lassait ses électeurs. (Việc xoay chiều liên tục của ông ta làm cử tri mệt mỏi.)
  • Girouetter (động từ, ít dùng): Hành động thay đổi ý kiến, xoay chiều.

    • Il a girouetté plusieurs fois pendant le débat. (Anh ta đã đổi ý nhiều lần trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Vane (từ mượn tiếng Anh, ít dùng): Chong chóng chỉ gió.
  • Volte-face (danh từ giống cái): Sự đổi ý, sự quay ngoắt 180 độ.
  • Opportuniste (danh từ/ tính từ): Kẻ cơ hội, mang tính cơ hội.
Thành ngữ liên quan
  • Être (une) girouette / C'est une girouette: Là một kẻ ba phải, không chính kiến.

    • Ne lui demande pas son avis, c'est une girouette. (Đừng hỏi ý kiến hắn, hắnkẻ ba phải.)
  • Changer d'avis comme de girouette: Thay đổi ý kiến thất thường, nhanh như chong chóng.

    • Il change d'avis comme de girouette, on ne peut jamais compter sur lui. (Anh ta thay đổi ý kiến thất thường, chúng ta không bao giờ có thể trông cậy vào anh ta được.)
girouette

La girouette indique la direction du vent.

danh từ giống cái
  1. chong chóng (chỉ chiều gió)
  2. (nghĩa bóng) người hay thay đổi ý kiến, người hay xoay chiều

Từ gần giống

Từ chứa "girouette"

Từ có nhắc đến "girouette"