grotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hang, động: Một khoảng trống tự nhiên hoặc một hốc lớn trong lòng đất, thường được tạo ra bởi sự xói mòn của nước trong đá vôi, hoặc một hang động.
- Hang động: Nơi trú ẩn hoặc nơi ở tự nhiên dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons visité une grotte magnifique dans le sud de la France. (Chúng tôi đã thăm một hang động tuyệt đẹp ở miền nam nước Pháp.)
- Les peintures rupestres dans cette grotte sont très anciennes. (Những bức tranh hang động trong hang này rất cổ xưa.)
- L'ours hibernait au fond de la grotte. (Con gấu đang ngủ đông ở sâu trong hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grotte ornée": hang động có trang trí (thường chỉ các hang động có tranh vẽ hoặc chạm khắc thời tiền sử).
- La grotte de Lascaux est une célèbre grotte ornée. (Hang Lascaux là một hang động có trang trí nổi tiếng.)
"grotte marine": hang động biển, hang đá ven biển.
- La grotte marine était remplie d'eau turquoise. (Hang động biển chứa đầy nước màu ngọc lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Caverne (n.f): hang động lớn, động (nghĩa tương tự, thường chỉ không gian rộng lớn hơn).
- Antre (n.m): hang sâu, hang thú (mang sắc thái bí ẩn, tối tăm hơn).
- Abri sous roche (n.m): mái đá, vách đá cheo leo (nơi trú ẩn dưới vách đá, không hoàn toàn là hang kín).
Từ đồng nghĩa
- Caverne: động, hang lớn.
- Antre: hang sâu.
Cụm từ liên quan
Hommes des grottes: người ở hang, người tiền sử sống trong hang động.
- Les hommes des grottes utilisaient des outils en pierre. (Người ở hang sử dụng các công cụ bằng đá.)
Peinture rupestre / Art rupestre: tranh hang động / nghệ thuật hang động (thường được tìm thấy trong các grottes).
- Exploration de grottes: khám phá hang động.
danh từ giống cái
- hang, động
- Hommes des grottesngười ở hang