griotte

Học thuật
Thân thiện
griotte

Une griotte est un petit fruit rouge et acidulé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại anh đào chua, màu đỏ sẫm, thường dùng để làm mứt hoặc rượu mùi: "griotte" là tên gọi của một giống anh đào có vị chua, quả nhỏ, màu đỏ đậm đến đen. Loại quả này thường được chế biến thành mứt, si- hoặc các loại rượu mùi đặc trưng.
    • Cây anh đào cho quả griotte: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính cây trồng cho loại quả này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tarte aux griottes est délicieuse. (Bánh tart anh đào chua rất ngon.)
    • Nous avons cueilli des griottes dans le jardin. (Chúng tôi đã hái anh đào chua trong vườn.)
    • Cette liqueur est à base de griottes. (Loại rượu mùi này được làm từ quả anh đào chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "griotte" thường xuất hiện trong tên các món tráng miệng, mứt hoặc đồ uống cồn, nhấn mạnh hương vị chua đặc trưng của loại quả này.
    • un clafoutis aux griottes (một món bánh clafoutis nhân anh đào chua)
    • des chocolats fourrés à la griotte (sô-cô-la nhân anh đào chua)
Biến thể từ gần giống
  • Griottedạng giống cái. Dạng giống đực griot (ít phổ biến hơn) cũng có thể dùng để chỉ cùng một loại quả hoặc cây.

    • un griot (một quả/cây anh đào chua - giống đực)
  • Cerise (n.f): anh đào (tên gọi chung cho các loại anh đào, có thể ngọt hoặc chua).

  • Cerise acide (n.f): anh đào chua (cụm từ mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
  • Cerise griotte (n.f): anh đào griotte (tên gọi đầy đủ hơn).
  • Cerise acide (n.f): anh đào chua.
Lưu ý
  • Từ "griotte" chủ yếu được sử dụng như một danh từ. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt.
  • Trong ngữ cảnh, từ này hầu như luôn liên quan đến ẩm thực, nấu ăn hoặc trồng trọt.
griotte

Une griotte est un petit fruit rouge et acidulé.

  1. xem griot