give-away
/'givə,wei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội: Một hành động, lời nói hoặc biểu hiện vô tình tiết lộ một bí mật hoặc thông tin mà người nói muốn giấu.
- Đồ bán rẻ; đồ cho không: Món đồ được bán với giá rất thấp hoặc được tặng miễn phí.
Tính từ:
- Rất rẻ, rất hạ giá: Dùng để mô tả một mức giá cực kỳ thấp, thường là để thanh lý hoặc khuyến mãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tiết lộ bí mật):
- His nervous laugh was a dead give-away that he was lying. (Tiếng cười khẩn trương của anh ta là một sự phát giác rõ ràng rằng anh ta đang nói dối.)
- The look on her face was the give-away. (Biểu hiện trên khuôn mặt cô ấy đã tố cáo mọi chuyện.)
Danh từ (nghĩa đồ rẻ/cho không):
- The store is having a give-away of old stock. (Cửa hàng đang cho không hàng tồn kho cũ.)
- I got this book at a give-away. (Tôi có cuốn sách này từ một đợt bán rẻ.)
Tính từ:
- They are selling give-away merchandise to clear the warehouse. (Họ đang bán hàng hóa giá rất hạ để dọn kho.)
- It was a give-away price, almost free. (Đó là một mức giá cho không, gần như miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a dead give-away": là một dấu hiệu rõ ràng, không thể chối cãi để phát giác điều gì đó.
- The muddy shoes were a dead give-away that he had been in the garden. (Đôi giày lấm bùn là bằng chứng rõ ràng cho thấy anh ta đã ở trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Give away (động từ, cụm động từ):
- Cho đi, tặng: She decided to give away her old clothes. (Cô ấy quyết định cho đi quần áo cũ.)
- Tiết lộ (bí mật), để lộ ra: Be careful not to give away the surprise. (Hãy cẩn thận đừng để lộ bất ngờ nhé.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tiết lộ):
- Revelation: sự tiết lộ, sự phát giác.
- Betrayal: sự phản bội, sự tố cáo.
- Danh từ (nghĩa đồ rẻ/cho):
- Freebie: món đồ được cho không.
- Bargain: món hời, đồ mua được giá rẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give away (đã liệt kê trong phần Biến thể): Đây là cụm động từ gốc tạo ra danh từ "give-away". Nghĩa chính là cho đi hoặc tiết lộ.
Thành ngữ liên quan
- "at a give-away price": với mức giá rất rẻ, gần như cho không.
- They sold the remaining items at a give-away price. (Họ bán những món đồ còn lại với giá rất rẻ.)
danh từ (thông tục)
- sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
- đồ bán rẻ; đồ cho không
tính từ
- rất rẻ, rất hạ giá
- at a give-away pricebán giá rất hạ, gần như cho không