give-away

/'givə,wei/
Học thuật
Thân thiện
give-away

A shopkeeper puts a sign on a pile of books that says "give-away."

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội: Một hành động, lời nói hoặc biểu hiệntình tiết lộ một bí mật hoặc thông tin người nói muốn giấu.
    • Đồ bán rẻ; đồ cho không: Món đồ được bán với giá rất thấp hoặc được tặng miễn phí.
  2. Tính từ:

    • Rất rẻ, rất hạ giá: Dùng để mô tả một mức giá cực kỳ thấp, thường để thanh hoặc khuyến mãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tiết lộ bí mật):

    • His nervous laugh was a dead give-away that he was lying. (Tiếng cười khẩn trương của anh ta một sự phát giác rõ ràng rằng anh ta đang nói dối.)
    • The look on her face was the give-away. (Biểu hiện trên khuôn mặt ấy đã tố cáo mọi chuyện.)
  • Danh từ (nghĩa đồ rẻ/cho không):

    • The store is having a give-away of old stock. (Cửa hàng đang cho không hàng tồn kho .)
    • I got this book at a give-away. (Tôi cuốn sách này từ một đợt bán rẻ.)
  • Tính từ:

    • They are selling give-away merchandise to clear the warehouse. (Họ đang bán hàng hóa giá rất hạ để dọn kho.)
    • It was a give-away price, almost free. (Đó một mức giá cho không, gần như miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dead give-away": một dấu hiệu rõ ràng, không thể chối cãi để phát giác điều đó.
    • The muddy shoes were a dead give-away that he had been in the garden. (Đôi giày lấm bùn bằng chứng rõ ràng cho thấy anh ta đãtrong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Give away (động từ, cụm động từ):
    • Cho đi, tặng: She decided to give away her old clothes. ( ấy quyết định cho đi quần áo .)
    • Tiết lộ (bí mật), để lộ ra: Be careful not to give away the surprise. (Hãy cẩn thận đừng để lộ bất ngờ nhé.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiết lộ):
    • Revelation: sự tiết lộ, sự phát giác.
    • Betrayal: sự phản bội, sự tố cáo.
  • Danh từ (nghĩa đồ rẻ/cho):
    • Freebie: món đồ được cho không.
    • Bargain: món hời, đồ mua được giá rẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away (đã liệt kê trong phần Biến thể): Đây cụm động từ gốc tạo ra danh từ "give-away". Nghĩa chính cho đi hoặc tiết lộ.
Thành ngữ liên quan
  • "at a give-away price": với mức giá rất rẻ, gần như cho không.
    • They sold the remaining items at a give-away price. (Họ bán những món đồ còn lại với giá rất rẻ.)
give-away

A shopkeeper puts a sign on a pile of books that says "give-away."

danh từ (thông tục)
  1. sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
  2. đồ bán rẻ; đồ cho không
tính từ
  1. rất rẻ, rất hạ giá
    • at a give-away price
      bán giá rất hạ, gần như cho không