cai

noun
  1. Corporal
  2. Foreman
  3. Jailkeeper, warder
verb
  1. To give up
    • cai thuốc phiện
      to give up opium smoking
    • cai rượu
      to give up drinking

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cai
Một người cai đang chỉ huy một nhóm lính trong doanh trại.