giveaway

giveaway

A contestant wins a prize on a television giveaway show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quà tặng, vật cho không: "giveaway" chỉ một món quà được tặng miễn phí, thường để quảng cáo hoặc khuyến khích mua hàng.
    • Sự tiết lộ bất ngờ, sự vô tình để lộ: "giveaway" có thể chỉ một hành động hoặc dấu hiệu vô tình làm lộ một bí mật hoặc thông tin ẩn giấu.
    • Chương trình phát thanh/truyền hình giải thưởng: Trong ngữ cảnh giải trí, "giveaway" một chương trình người tham gia cạnh tranh để giành giải thưởng.
    • Sự nhượng bộ đất đai/tài nguyên công: Trong chính trị hoặc kinh tế, "giveaway" chỉ việc trao đất công hoặc tài nguyên cho một nhóm nhỏ lợi ích riêng.
dụ sử dụng
  • Quà tặng:

    • The store is having a giveaway of free samples. (Cửa hàng đang chương trình tặng quà miễn phí các mẫu thử.)
    • I won a giveaway on social media and received a gift card. (Tôi đã thắng một chương trình tặng quà trên mạng xã hội nhận được thẻ quà tặng.)
  • Sự tiết lộ bất ngờ:

    • His nervous laugh was a giveaway that he was lying. (Tiếng cười lo lắng của anh ấy một sự tiết lộ bất ngờ rằng anh ấy đang nói dối.)
    • The way she looked at him was a dead giveaway of her feelings. (Cách ấy nhìn anh ấy một dấu hiệu rõ ràng tiết lộ tình cảm của ấy.)
  • Chương trình giải thưởng:

    • The radio giveaway offered a trip to Hawaii to the lucky winner. (Chương trình tặng quà trên đài phát thanh đã tặng một chuyến đi Hawaii cho người may mắn trúng thưởng.)
  • Sự nhượng bộ:

    • The land giveaway to mining companies sparked public outrage. (Việc nhượng bộ đất đai cho các công ty khai thác mỏ đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dead giveaway": dấu hiệu rõ ràng, chắc chắn tiết lộ điều .

    • The muddy footprints were a dead giveaway that someone had entered the house. (Những dấu chân lấm bùn một dấu hiệu chắc chắn rằng ai đó đã vào nhà.)
  • "giveaway price": giá cực rẻ, gần như cho không.

    • They sold the old furniture at a giveaway price. (Họ đã bán đồ nội thất với giá cực rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giveaway (adj): thuộc về quà tặng hoặc giá rẻ.
    • The store had a giveaway promotion for new customers. (Cửa hàng chương trình khuyến mãi tặng quà cho khách hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Freebie (n): quà tặng miễn phí (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Disclosure (n): sự tiết lộ (thường chủ đích, ngược lại với "giveaway" vô tình).
  • Bargain (n): món hời, giá rẻ (liên quan đến "giveaway price").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away: cho đi, tặng miễn phí; vô tình để lộ.
    • She decided to give away her old clothes to charity. ( ấy quyết định cho đi quần áo của mình cho từ thiện.)
    • His accent gave him away as a foreigner. (Giọng nói của anh ấy đã vô tình để lộ rằng anh ấy người nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Give the game away: vô tình làm hỏng kế hoạch hoặc tiết lộ bí mật.
    • He laughed at the wrong moment and gave the game away. (Anh ấy cười không đúng lúc vô tình làm hỏng kế hoạch.)
  • It's a giveaway: rõ ràng, không cần phải giải thích.
    • When he blushed, it was a giveaway that he liked her. (Khi anh ấy đỏ mặt, đó một dấu hiệu rõ ràng rằng anh ấy thích ấy.)