caw

/kɔ:/
danh từ
  1. tiếng quạ kêu
nội động từ
  1. kêu (quạ); kêu như quạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "caw"

caw
A crow lets out a loud caw from a tree branch.