jive

/dʤaiv/
danh từ
  1. nhạc ja
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiếng lóng khó hiểu
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện huyên thiên; chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
nội động từ
  1. chơi nhạc ja
  2. nhảy theo điệu nhạc ja
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chòng ghẹo, trêu ghẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jive
A couple dances the jive at a lively party.