jive

/dʤaiv/
Học thuật
Thân thiện
jive

A couple dances the jive at a lively party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một thể loại nhạc jazz sôi động: "jive" một phong cách nhạc jazz phổ biến từ những năm 1930, thường được chơi bởi các ban nhạc lớn, nhịp điệu mạnh mẽ phù hợp để khiêu vũ.
    • Điệu nhảy tương ứng: "jive" cũng chỉ điệu nhảy nhanh sống động được thực hiện theo thể loại nhạc này.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Lời nói dối hoặc vô nghĩa: Trong ngôn ngữ thông tục, "jive" có thể ám chỉ những lời nói khoác lác, dối trá hoặc vô nghĩa.
  2. Động từ:

    • Nhảy điệu jive: Hành động khiêu vũ theo điệu nhạc jive.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Nói dối, nói chuyện phiếm vô nghĩa hoặc trêu chọc: "jive" được dùng để chỉ việc nói những điều không đúng sự thật, nói chuyện tầm phào hoặc trêu ghẹo ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The band played an upbeat jive that got everyone on the dance floor. (Ban nhạc chơi một bản jive sôi động khiến mọi người đều xuống sàn nhảy.)
    • Don't listen to him; that's just a bunch of jive. (Đừng nghe anh ta; đó chỉ một đống chuyện vớ vẩn.)
  • Động từ:

    • They love to jive to classic swing music. (Họ thích nhảy jive theo nhạc swing cổ điển.)
    • He's just jiving youdon't believe his crazy story. (Anh ta chỉ đang xỏ chơi bạn thôiđừng tin câu chuyện điên rồ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jive talk": lối nói chuyện dùng nhiều tiếng lóng, đôi khi ý lừa dối hoặc khoác lác.
    • I can't understand his jive talk; it's all slang and nonsense. (Tôi không thể hiểu lối nói chuyện lắp bắp của anh ta; toàn tiếng lóng chuyện vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jiver (n): người nhảy điệu jive.
    • He's a talented jiver. (Anh ấy một người nhảy jive tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm nhạc): Swing (một thể loại nhạc jazz tương tự).
  • Danh từ (lời nói vô nghĩa): Nonsense, baloney, gibberish (chuyện vớ vẩn, nhảm nhí).
  • Động từ (nhảy): To dance (khiêu vũ).
  • Động từ (nói dối/trêu chọc): To kid, to tease, to put someone on (trêu ghẹo, chòng ghẹo ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jive around: (không phổ biến) cư xử một cách không nghiêm túc hoặc lảng tránh.
    • Stop jiving around and get to work! (Đừng lảng vảng nữa bắt tay vào việc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Don't give me that jive!: Đừng nói dối/nói nhảm với tôi! (Một câu thể hiện sự không tin tưởng hoặc khó chịu với những lời nói vô nghĩa).
    • You said you'd be here at 8. Don't give me that jive about traffic! (Cậu nói sẽ có mặtđây lúc 8 giờ. Đừng nói cái chuyện kẹt xe vớ vẩn đó với tôi!)
jive

A couple dances the jive at a lively party.

danh từ
  1. nhạc ja
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiếng lóng khó hiểu
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện huyên thiên; chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
nội động từ
  1. chơi nhạc ja
  2. nhảy theo điệu nhạc ja
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chòng ghẹo, trêu ghẹo