givrée

Học thuật
Thân thiện
givrée

Une artiste saupoudre de la givrée sur un gâteau de Noël.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (féminin de 'givré'):
    • Phủ sương giá, đóng băng: Trạng thái của một vật hoặc bề mặt được bao phủ bởi một lớp băng mỏng, giống như sương giá.
    • Bị đóng băng, bị phủ băng: Mô tả thứ đó đã trở nên lạnh đến mức băng hoặc sương giá hình thành trên đó.
    • Bị ướp lạnh, bị làm lạnh: Trong ẩm thực, chỉ thực phẩm hoặc đồ uống được làm lạnh sâu hoặc lớp phủ lạnh.
    • Gàn, điên, tàng tàng: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một người hành vi kỳ quặc, lập dị hoặc hơi mất trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vitre est toute givrée ce matin. (Cửa kính sáng nay phủ đầy sương giá.)
    • Elle a commandé une tarte givrée au citron. ( ấy gọi một chiếc bánh tart chanh ướp lạnh.)
    • Attention, la route est givrée ! (Cẩn thận, mặt đường bị đóng băng!)
    • Ma tante est un peu givrée, elle collectionne les boutons. ( tôi hơi gàn, ấy sưu tập những chiếc cúc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être givré(e)": (Thành ngữ, thông tục) Có nghĩa là "bị điên", "gàn dở".
    • Il est complètement givré, ce type ! ( này hoàn toàn mất trí!)
  • "Avoir les cheveux givrés": (Văn học) mái tóc bạc trắng như sương giá.
    • Le vieil homme avait les cheveux givrés par l'âge. (Ông lão mái tóc bạc trắng tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Givré (adj, giống đực): Dạng giống đực của tính từ.
  • Givrer (v): Làm đóng băng, phủ sương giá; (thông tục) làm cho ai đó phát điên.
  • Givre (nm): Sương giá, lớp băng mỏng.
  • -givrer (v): Làm tan băng, đông (ví dụ: tủ lạnh, kính xe).
  • Verrine (nf): Một loại ly nhỏ bằng thủy tinh để đựng món khai vị hoặc tráng miệng. (Không phải biến thể nhưng đôi khi bị nhầm lẫn về ngữ âm).
Từ đồng nghĩa
  • Gelé(e): Bị đóng băng, bị đông lạnh.
  • Congelé(e): Được làm đông lạnh.
  • Fou / Folle: Điên, điên rồ.
  • Excentrique: Lập dị, khác thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se givrer: (Thông tục) Tự làm mình bị thương nặng, "tan xác" (thường do tai nạn).
    • Il s'est givré en moto. (Anh ta suýt tan xác trong vụ tai nạn xe máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Péter un câble / Piquer une crise / Péter les plombs: (Thông tục) Phát điên, nổi cơn thịnh nộ. (Cùng trường nghĩa với "être givré" nhưng mạnh hơn).
givrée

Une artiste saupoudre de la givrée sur un gâteau de Noël.

danh từ giống cái
  1. thủy tinh vụn (để làm giả băng)