cuivre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng: Tên gọi của một nguyên tố kim loại (kí hiệu hóa học Cu), có màu đỏ ánh cam, dễ dát mỏng và dẫn điện tốt.
- Đồ đồng: Chỉ chung các vật dụng, tác phẩm nghệ thuật được làm bằng kim loại đồng.
- Bản khắc đồng: Trong nghệ thuật in ấn, chỉ tấm đồng được khắc hình để in.
- Kèn đồng: Trong âm nhạc, chỉ các nhạc cụ hơi làm bằng đồng (hoặc hợp kim của đồng) như kèn trumpet, trombone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le toit est recouvert de cuivre. (Mái nhà được lợp bằng đồng.)
- Ce musée expose une collection de cuivres anciens. (Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập đồ đồng cổ.)
- L'artiste a gravé une cuivre pour l'impression. (Nghệ sĩ đã khắc một bản khắc đồng để in.)
- La section des cuivres de l'orchestre est très puissante. (Bộ phận kèn đồng của dàn nhạc rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sur le cuivre" (thông tục): làm trong lực lượng cảnh sát (ám chỉ huy hiệu cũ bằng đồng).
- Il est sur le cuivre depuis vingt ans. (Ông ấy làm cảnh sát đã hai mươi năm rồi.)
- "avoir des cuivres" (thông tục): có tiền mặt, có xu (tiền xu ngày xưa làm bằng đồng).
- Désolé, je n'ai pas de cuivres sur moi. (Xin lỗi, tôi không có xu nào trong người.)
Biến thể và từ liên quan
- Cuivré, cuivrée (tính từ): có màu đồng, ánh đồng.
- Des cheveux cuivrés. (Mái tóc ánh đồng.)
- Cuivrer (động từ): mạ đồng, tráng đồng; làm cho có âm sắc như kèn đồng (giọng nói).
- Cuivreux, cuivreuse (tính từ): có chứa đồng, giống đồng; (âm thanh) chói tai như tiếng kim loại.
- Cuivrage (danh từ giống đực): sự mạ đồng.
Từ đồng nghĩa
- Airain (danh từ giống đực, văn chương): đồng thau, đồng đỏ.
- Métal rouge (danh từ giống đực): kim loại đỏ (chỉ đồng).
Thành ngữ liên quan
- C'est du cuivre ! (thông tục): Đồ vô giá trị! / Chuyện vớ vẩn!
- Ta promesse ? C'est du cuivre ! (Lời hứa của anh ấy á? Vô giá trị thôi!)
- Les cuivres de l'aube (văn chương): Ánh sáng đầu tiên của bình minh, có màu như đồng.
- Se lever aux cuivres de l'aube. (Thức dậy lúc ánh đồng của bình minh.)
danh từ giống đực
- đồng
- (số nhiều) đồ đồng
- (số nhiều) bản khắc đồng
- (số nhiều, âm nhạc) kèn đồng
- eau de cuivrenước đánh đồng