cuivre

danh từ giống đực
  1. đồng
  2. (số nhiều) đồ đồng
  3. (số nhiều) bản khắc đồng
  4. (số nhiều, âm nhạc) kèn đồng
    • eau de cuivre
      nước đánh đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cuivre
Un artisan polit un vase en cuivre pour le faire briller.