gaver

ngoại động từ
  1. nhồi, nhồi nhét
    • Gaver des oies
      nhồi ngỗng
    • Gaver un enfant de bonbons
      nhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gaver"

Từ có nhắc đến "gaver"