gaver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi, nhồi nhét: Hành động cho ăn một cách cưỡng bức hoặc quá mức, thường đến mức không thể ăn thêm được nữa. Hành động này có thể áp dụng cho người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les éleveurs gavent les canards pour produire du foie gras. (Những người chăn nuôi nhồi vịt để sản xuất gan ngỗng.)
- Arrête de gaver ton fils avec autant de gâteaux ! (Đừng có nhồi nhét con trai cậu nhiều bánh ngọt như thế nữa!)
- Elle s'est gavée de chocolat pendant les fêtes. (Cô ấy đã tự nhồi nhét mình bằng sô-cô-la trong suốt kỳ nghỉ lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se gaver (v. pronominal): Tự nhồi nhét, ăn uống một cách tham lam và quá mức.
- Ils se sont gavés de pop-corn devant le film. (Họ đã tự nhồi nhét bắp rang bơ khi xem phim.)
- Être gavé(e): Ở trong trạng thái đã bị nhồi nhét, no căng, hoặc (nghĩa bóng) chán ngấy, ngán ngẩm.
- Je suis gavé de ces réunions inutiles. (Tôi ngán ngẩm những cuộc họp vô bổ này rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gavage (danh từ): Hành động nhồi, sự nhồi nhét; thường dùng trong chăn nuôi (le gavage des oies) hoặc y học (le gavage d'un nourrisson).
- Gaveur / Gaveuse (danh từ): Người thực hiện việc nhồi (ví dụ: người nhồi vịt).
Từ đồng nghĩa
- Bourrer: Nhồi nhét, nhét đầy (có thể dùng cho đồ vật hoặc thức ăn).
- Surcharger: Chất quá nặng, làm quá tải (nghĩa rộng hơn).
- Satiété (être à): No nê, no đến mức không ăn thêm được (trạng thái).
Từ trái nghĩa
- Priver: Tước đoạt, không cho ăn.
- Jeûner: Nhịn ăn.
- Régime (être au): Ăn kiêng.
Thành ngữ liên quan
- En avoir gros sur la patate / le cœur: (Thành ngữ thông tục) Cảm thấy rất buồn bã, nặng lòng.
- Se mettre / Se les bourrer: (Tiếng lóng, thô tục) Ăn rất nhiều, nhồi nhét.
ngoại động từ
- nhồi, nhồi nhét
- Gaver des oiesnhồi ngỗng
- Gaver un enfant de bonbonsnhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé