givre

Học thuật
Thân thiện
givre

Le givre recouvre les branches de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sương giá, giá: Lớp băng mỏng, trắng xóa hình thành trên các bề mặt khi hơi nước trong không khí đóng băng. Đâyhiện tượng thời tiết xảy ra khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
    • Phấn (trên một số quả): Lớp phủ tự nhiên mỏng, màu trắng xám hoặc xanh nhạt, giống như phấn, xuất hiện trên vỏ của một số loại trái cây như nho, mận hoặc quả việt quất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le givre recouvrait les branches des arbres ce matin. (Sương giá phủ trắng các cành cây sáng nay.)
    • Il fait très froid, on peut voir du givre sur les vitres. (Trời rất lạnh, có thể thấy sương giá trên các ô cửa kính.)
    • Les raisins ont un beau givre naturel. (Những chùm nho có một lớp phấn tự nhiên rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être couvert de givre": được phủ đầy sương giá.
    • Le pare-brise était entièrement couvert de givre. (Kính chắn gió bị phủ đầy sương giá.)
  • "givre blanc": sương giá trắng (cụm từ mô tả).
    • Un givre blanc étincelant décorait le jardin. (Một lớp sương giá trắng lấp lánh trang trí cho khu vườn.)
Biến thể từ liên quan
  • Givré, givrée (tính từ):
    • Phủ đầy sương giá: Une forêt givrée (Một khu rừng phủ đầy sương giá).
    • (Tiếng lóng, thân mật) Điên, gàn dở: Il est complètement givré ! (Anh ta hoàn toàn gàn dở/gặp vấn đề!).
  • Givrage (danh từ giống đực): Sự đóng băng, sự phủ băng (thường dùng trong hàng không hoặc kỹ thuật).
  • Givrer (động từ): Làm đóng băng, phủ băng; (tiếng lóng) làm cho ai đó phát điên.
Từ đồng nghĩa
  • Gel (danh từ giống đực): Sự đóng băng, giá rét.
  • Gelée blanche (cụm danh từ): Sương muối, sương giá trắng.
  • Pruine (danh từ giống cái): Lớp phấn trên quả (nghĩa chuyên môn hơn cho lớp phấn trên trái cây).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les cheveux givrés" (Văn chương): mái tóc bạc trắng như sương giáchỉ tuổi già).
    • Le vieil homme avait les cheveux givrés. (Người đàn ông già mái tóc bạc trắng.)
givre

Le givre recouvre les branches de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. sương giá, giá
  2. phấn (trên một số quả)