guivré

Học thuật
Thân thiện
guivré

Un blason ancien présente une figure héraldique guivrée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình đầu rắn thần (trong huy hiệu học): Từ "guivré" dùng để mô tả một hình ảnh, thườngđầu của một sinh vật thần thoại (guivre), được khắc họa trên huy hiệu hoặc phù hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le blason de la famille est orné d'un dragon guivré. (Huy hiệu của gia đình được trang trí bằng một con rồng hình đầu rắn thần.)
    • Dans l'héraldique, une tête guivrée est un symbole de puissance. (Trong huy hiệu học, một cái đầu hình rắn thầnbiểu tượng của quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armoiries guivrées": Huy hiệu hình tượng đầu rắn thần.
    • Le chevalier portait des armoiries guivrées sur son bouclier. (Kỵ mang huy hiệu hình đầu rắn thần trên khiên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Guivre (danh từ): Rắn thần, một sinh vật thần thoại trong truyền thuyết châu Âu, thường được miêu tả như một con rồng hoặc rắn khổng lồ.
    • La légende parle d'une guivre qui terrorisait le village. (Truyền thuyết kể về một con rắn thần từng khủng bố ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Figuré (trong ngữ cảnh huy hiệu học): Được thể hiện bằng hình tượng, hình.
  • Représenté: Được mô tả, được khắc họa.
Lưu ý
  • Từ "guivré" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (héraldique). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • luôn liên quan đến việc mô tả một hình ảnh cụ thể (đầu của sinh vật "guivre") trên một vật thể như huy hiệu, khiên, hoặc phù hiệu.
guivré

Un blason ancien présente une figure héraldique guivrée.

tính từ
  1. hình đầu rắn thần (huy hiệu)