giảu

  1. Pout
    • Giảu môi ; giảu mỏ
      To pout [one's lips]
    • Giau giảu (láy ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

giảu
Một em bé giảu môi khi không được mua đồ chơi.