giao

verb
  1. to entrust; to assign
    • giao việc cho ai
      to entrust someone with a job. to allot
    • giao một phần lương cho vợ
      To allot a portion of pay to a wife
verb
  1. to deliver; to hand over
    • giao hàng
      to deliver goods

Khám phá thêm

Các từ liên quan

giao
Hai đường thẳng giao nhau trên trang giấy.