giua

  1. Drawn-thred work, drawn-work, hem-stitch
    • Mùi xoa giua
      A handkerchief with drawn-thread work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "giua"

giua
Mẹ thêu một đường giua trên tấm vải trắng.