glacier

/'glæsjə/
Học thuật
Thân thiện
glacier

A glacier flows slowly down a mountain valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông băng: Một khối băng khổng lồ, di chuyển chậm chạp, hình thành từ tuyết tích tụ qua hàng trăm hoặc hàng nghìn năm. thường được tìm thấycác vùng núi cao hoặc gần các cực của Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glacier carved out this valley over millions of years. (Sông băng đã bào mòn tạo nên thung lũng này qua hàng triệu năm.)
    • Climate change is causing many glaciers to melt at an alarming rate. (Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều sông băng tan chảy với tốc độ đáng báo động.)
    • We went hiking to see the famous Perito Moreno Glacier in Argentina. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài để ngắm sông băng Perito Moreno nổi tiếng ở Argentina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glacier melt/glacier melting": sự tan chảy của sông băng.

    • Glacier melt is a major contributor to rising sea levels. (Sự tan chảy của sông băng một yếu tố chính góp phần làm mực nước biển dâng cao.)
  • "glacier retreat": sự rút lui/lùi dần của sông băng (khi đầu sông băng co lại do tan chảy nhanh hơn tích tụ).

    • Satellite images show the rapid glacier retreat in the Alps. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy sự rút lui nhanh chóng của sông băngdãy Alps.)
Biến thể từ liên quan
  • Glacial (tính từ): thuộc về sông băng, hoặc tính chất như băng, rất chậm.

    • Glacial erosion shaped the landscape. (Sự xói mòn do sông băng đã định hình cảnh quan.)
    • The progress on the project was glacial. (Tiến độ của dự án rất chậm chạp.)
  • Glaciology (danh từ): khoa học nghiên cứu về sông băng băng.

Từ đồng nghĩa
  • Ice river: sông băng (cách gọi mang tính hình tượng).
  • Ice sheet: tảng băng khổng lồ (thường chỉ các khối băng phủ trên lục địa, lớn hơn sông băng thông thường).
  • Ice field: cánh đồng băng (một khu vực băng rộng lớn, thường nguồn cấp cho nhiều sông băng).
Thành ngữ liên quan
  • "At a glacial pace": với tốc độ rất chậm, như sông băng.
    • The bureaucratic process moved at a glacial pace. (Quy trình hành chính diễn ra với tốc độ rất chậm chạp.)
glacier

A glacier flows slowly down a mountain valley.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) sông băng

Từ gần giống

Từ chứa "glacier"

Từ có nhắc đến "glacier"