glace

Adjective
  1. (đặc biệt hoa quả) được bảo quản bằng cách bọc đường, hoặc ngâm đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "glace"

Từ có nhắc đến "glace"

glace
She carefully arranged the glace cherries on top of the birthday cake.