glace

Học thuật
Thân thiện
glace

She carefully arranged the glace cherries on top of the birthday cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đặc biệt dùng cho trái cây) Được bảo quản bằng cách phủ một lớp đường bên ngoài hoặc ngâm trong đường.
    • (Mở rộng) Có vẻ ngoài bóng loáng, trơn láng như được phủ một lớp băng hoặc đường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dessert was decorated with glace cherries. (Món tráng miệng được trang trí bằng anh đào ngâm đường.)
    • She prefers glace fruits in her Christmas cake. ( ấy thích hoa quả tẩm đường trong bánh Giáng sinh của mình.)
    • The road was glace after the freezing rain. (Con đường trơn láng như băng sau trận mưa đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glace icing": Một loại kem phủ bánh mỏng, cứng bóng, thường làm từ đường bột nước.
    • The doughnuts were topped with a simple glace icing. (Những chiếc bánh vòng được phủ lên một lớp kem đường bóng đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacé (cách viết khác): Cùng một nghĩa, thường được viết với dấu sắc trong tiếng Anh.
  • Candied (adj): Kẹo, tẩm đường (từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa bảo quản trái cây).
  • Iced (adj): Được phủ kem đường, hoặc bị đóng băng.
  • Glacier (n): Sông băng (cùng gốc từ, liên quan đến băng/đóng băng).
Từ đồng nghĩa
  • Candied: (trái cây) được nấu, tẩm trong đường.
  • Crystallized: kết tinh, (trái cây) được bảo quản trong đường.
  • Sugar-coated: được phủ đường.
  • Glazed: được tráng men, phủ một lớp bóng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glace" một mình.)
glace

She carefully arranged the glace cherries on top of the birthday cake.

Adjective
  1. (đặc biệt hoa quả) được bảo quản bằng cách bọc đường, hoặc ngâm đường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "glace"

Từ có nhắc đến "glace"