glace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đặc biệt dùng cho trái cây) Được bảo quản bằng cách phủ một lớp đường bên ngoài hoặc ngâm trong đường.
- (Mở rộng) Có vẻ ngoài bóng loáng, trơn láng như được phủ một lớp băng hoặc đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dessert was decorated with glace cherries. (Món tráng miệng được trang trí bằng anh đào ngâm đường.)
- She prefers glace fruits in her Christmas cake. (Cô ấy thích hoa quả tẩm đường trong bánh Giáng sinh của mình.)
- The road was glace after the freezing rain. (Con đường trơn láng như băng sau trận mưa đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glace icing": Một loại kem phủ bánh mỏng, cứng và bóng, thường làm từ đường bột và nước.
- The doughnuts were topped with a simple glace icing. (Những chiếc bánh vòng được phủ lên một lớp kem đường bóng đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Glacé (cách viết khác): Cùng một nghĩa, thường được viết với dấu sắc trong tiếng Anh.
- Candied (adj): Kẹo, tẩm đường (từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa bảo quản trái cây).
- Iced (adj): Được phủ kem đường, hoặc bị đóng băng.
- Glacier (n): Sông băng (cùng gốc từ, liên quan đến băng/đóng băng).
Từ đồng nghĩa
- Candied: (trái cây) được nấu, tẩm trong đường.
- Crystallized: kết tinh, (trái cây) được bảo quản trong đường.
- Sugar-coated: được phủ đường.
- Glazed: được tráng men, phủ một lớp bóng.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glace" một mình.)
Adjective
- (đặc biệt là hoa quả) được bảo quản bằng cách bọc đường, hoặc ngâm đường