glairy
/'gleəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng: Mô tả một chất có chứa lòng trắng trứng hoặc được phủ, trộn với lòng trắng trứng.
- Như lòng trắng trứng: Mô tả tính chất của một chất lỏng đặc, nhầy, trong và hơi dính, tương tự như lòng trắng trứng sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used a glairy mixture to prepare the canvas. (Người họa sĩ đã dùng một hỗn hợp có lòng trắng trứng để chuẩn bị vải vẽ.)
- The substance had a glairy consistency, similar to raw egg white. (Chất đó có độ sánh nhầy như lòng trắng trứng.)
- A glairy secretion was observed. (Một chất tiết nhầy trong như lòng trắng trứng đã được quan sát thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong y học/sinh học: Thường dùng để mô tả tính chất của một số dịch cơ thể, chất tiết hoặc chất nhầy.
- The patient's cough produced glairy sputum. (Cơn ho của bệnh nhân tạo ra đờm trong nhầy như lòng trắng trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glair (danh từ): Lòng trắng trứng; chất lỏng nhầy giống lòng trắng trứng.
- Glair was used as a binding medium in medieval paint. (Lòng trắng trứng được dùng làm chất kết dính trong sơn thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Albuminous: có tính anbumin, có chất đạm (như lòng trắng trứng).
- Viscid: sánh, nhớt.
- Gelatinous: có tính chất như thạch, keo.
Từ trái nghĩa
- Watery: loãng như nước.
- Granular: dạng hạt, không nhầy.
tính từ
- có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng
- như lòng trắng trứng