glaive

/gleiv/
Học thuật
Thân thiện
glaive

A knight holds a glaive in his armored hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gươm ngắn, đoản kiếm: Một loại khí lưỡi sắt, thường lưỡi cong một bên, được sử dụng chủ yếu trong thời kỳ Trung Cổ. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca để chỉ chung các loại kiếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight wielded a gleaming glaive. (Kỵ vung lên một thanh đoản kiếm lấp lánh.)
    • In the epic poem, the hero's glaive was forged by dwarves. (Trong bài thơ sử thi, thanh gươm ngắn của người anh hùng được rèn bởi những người lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử tưởng tượng: Từ "glaive" ngày nay hầu như chỉ được dùng trong các tác phẩm mô tả lịch sử, giả tưởng (fantasy), hoặc trò chơi điện tử để tạo không khí cổ xưa hoặc kỳ ảo.
    • The museum displayed a 15th-century glaive. (Bảo tàng trưng bày một thanh đoản kiếm từ thế kỷ 15.)
    • The fantasy novel described a glaive imbued with magical power. (Cuốn tiểu thuyết giả tưởng mô tả một thanh gươm ngắn được ban cho sức mạnh phép thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một từ cổ, ít khi được biến đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Sword (n): kiếm (nghĩa chung, hiện đại hơn).
  • Blade (n): lưỡi kiếm, lưỡi dao (có thể dùng để chỉ chung khí lưỡi).
  • Short sword (n): đoản kiếm (cách diễn đạt hiện đại, nghĩa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "glaive" do đây danh từ cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glaive".
glaive

A knight holds a glaive in his armored hand.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươm ngắn, đoản kiếm

Từ gần giống