glaive

/gleiv/
Học thuật
Thân thiện
glaive

Le chevalier brandit son glaive pour défendre le château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh kiếm: Một loại vũ khí lạnh lưỡi dài, thường được sử dụng trong chiến đấu thời xưa. Từ này mang sắc thái văn học hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier brandissait son glaive. (Kỵ vung thanh kiếm của mình.)
    • Un glaive ancien était exposé au musée. (Một thanh kiếm cổ được trưng bày tại viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remettre le glaive dans le fourreau": (nghĩa bóng) đình chiến, ngừng giao tranh; đặt kiếm trở lại vỏ.

    • Les deux nations ont décidé de remettre le glaive dans le fourreau. (Hai quốc gia đã quyết định đình chiến.)
  • "tirer le glaive": (nghĩa bóng) khai chiến, rút kiếm ra để chiến đấu.

    • En tirant le glaive, il déclara la guerre. (Bằng việc rút kiếm, ông ta tuyên chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Épée (n.f): Kiếm (thể thao đấu kiếm hoặc kiếm nói chung, ít mang sắc thái văn học/cổ như "glaive").
  • Sabre (n.m): Kiếm lưỡi cong, đao, mã tấu.
  • Rapière (n.f): Một loại kiếm dài, mảnh, phổ biếnthế kỷ 16-17.
Từ đồng nghĩa
  • Épée: thanh kiếm.
  • Lame: lưỡi kiếm, lưỡi dao (có thể dùng để chỉ kiếm).
Thành ngữ liên quan
  • "Le glaive de la justice": (nghĩa bóng) thanh kiếm của công lý, biểu tượng cho quyền lực trừng phạt của pháp luật.
    • Le tribunal brandit le glaive de la justice. (Tòa án vung lên thanh kiếm của công lý.)
glaive

Le chevalier brandit son glaive pour défendre le château.

danh từ giống đực
  1. (văn học) từ ; nghĩa thanh kiếm
    • remettre le glaive dans le fourreau
      đình chiến
    • tirer le glaive
      khai chiến

Từ gần giống

Từ chứa "glaive"

Từ có nhắc đến "glaive"