glove

/glʌv/
Học thuật
Thân thiện
glove

A baseball player catches a fly ball with his glove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao tay, găng tay: Một vật dụng được làm từ vải, da, len hoặc các chất liệu khác, được thiết kế để che phủ bảo vệ bàn tay, thường các ngón riêng biệt.
    • Găng tay thể thao: Một loại bao tay đặc biệt dùng trong các môn thể thao như bóng chày, đấm bốc, hoặc trượt tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She put on her leather gloves to keep her hands warm. ( ấy đeo đôi găng tay da vào để giữ ấm đôi tay.)
    • The baseball player lost his glove during the game. (Cầu thủ bóng chày làm mất chiếc găng tay của anh ấy trong trận đấu.)
    • These rubber gloves are for washing dishes. (Đôi bao tay cao su này dùng để rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit like a glove": vừa vặn, khít như in (dùng cho quần áo, giày dép hoặc nghĩa bóng cho một tình huống phù hợp).
    • The dress fits her like a glove. (Chiếc váy vừa với ấy như in.)
  • "to take off the gloves" (hoặc "to handle someone without gloves"): đối xử thẳng tay, không khoan nhượng với ai; tranh luận hoặc đấu tranh quyết liệt.
    • In the final debate, the candidate took off the gloves and attacked his opponent's record. (Trong cuộc tranh luận cuối cùng, ứng viên đã thẳng tay tấn công thành tích của đối thủ.)
  • "to be hand in glove with someone": rất thân thiết, cộng tác chặt chẽ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự móc ngoặc).
    • The corrupt official was hand in glove with the local businessmen. (Viên chức tham nhũng đó đã móc ngoặc chặt chẽ với các doanh nhân địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloved (tính từ): đeo găng tay.
    • A gloved hand reached out. (Một bàn tay đeo găng đưa ra.)
  • Ungloved (tính từ): không đeo găng tay.
    • He felt the texture with his ungloved fingers. (Anh ấy cảm nhận kết cấu bằng những ngón tay không đeo găng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mitten (danh từ): Bao tay (loại chỉ một ngăn cho ngón cái một ngăn chung cho bốn ngón còn lại).
  • Gauntlet (danh từ): Găng tay dài (thường bảo vệ cả cổ tay một phần cẳng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "glove" với tư cách động từ. "Glove" hiếm khi được dùng như động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • "to throw down the glove": Thách thức, quăng găng (bắt nguồn từ nghi thức thời trung cổ khi một hiệp sĩ ném găng tay xuống để thách đấu).
    • By publishing that article, the journalist threw down the glove to the government. (Bằng việc xuất bản bài báo đó, nhà báo đã thách thức chính phủ.)
  • "to take up the glove": Nhận lời thách thức, nhặt găng lên.
    • The rival company took up the glove and launched a competing product. (Công ty đối thủ đã nhận lời thách thức ra mắt một sản phẩm cạnh tranh.)
glove

A baseball player catches a fly ball with his glove.

danh từ
  1. bao tay, tất tay, găng

Idioms

  • to be hand in (and) glove with
    rất thân với; cộng tác với; ăn cánh với
  • to take off the gloves to someone; to hands someone without gloves
    tranh luận (đấu tranh) với ai; đối xử thẳng tay với ai
  • to fit like a glove
    vừa như in
  • to take up the glove
    nhận lời thách thức
  • to throw down the glove
    thách thức
ngoại động từ
  1. mang bao tay vào, đeo găng vào