clave

/kli:v/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của 'cleave'):
    • Đã trung thành với, đã bám chặt vào: "clave" dạng quá khứ của động từ 'cleave' (nghĩa thứ hai), diễn tả hành động trung thành, gắn bó hoặc dính chặt vào một người, một tổ chức, hoặc một nguyên tắc nào đó trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He clave to his beliefs despite the criticism. (Anh ấy vẫn trung thành với niềm tin của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
    • The child clave to his mother's side in the crowded market. (Đứa trẻ đã bám chặt lấy bên mẹ trong khu chợ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cleave/clave to tradition": trung thành, bám lấy truyền thống.
    • The community clave to its ancient customs. (Cộng đồng đã bám chặt vào những phong tục cổ xưa của mình.)
  • "to cleave/clave to someone": gắn bó, dính chặt với ai đó (về mặt tình cảm hoặc thể chất).
    • Throughout the hardship, she clave to her husband. (Xuyên suốt những khó khăn, ấy vẫn gắn bó với chồng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleave (v, hiện tại): hai nghĩa trái ngược:
    • Chẻ, bổ, tách rời (cleft, cloven).
    • Trung thành, dính chặt (cleaved, clave).
  • Cleaved (v, quá khứ phân từ): dạng quá khứ phân từ hiện đại, phổ biến hơn cho cả hai nghĩa của 'cleave'.
  • Cleft (adj): bị nứt, bị chẻ.
    • a cleft chin (cằm chẻ)
  • Cloven (adj): bị chẻ đôi (thường dùng cho móng guốc động vật).
    • cloven hoof (móng guốc chẻ)
Từ đồng nghĩa
  • Adhered to: trung thành với, tuân theo.
  • Stuck to: bám vào, gắn bó với.
  • Remained faithful to: vẫn trung thành với.
Lưu ý
  • "Clave" một dạng quá khứ cổ (archaic) của động từ 'cleave' (nghĩa: trung thành, dính chặt). Trong tiếng Anh hiện đại, "cleaved" được dùng phổ biến hơn cho cả hai nghĩa của 'cleave'. Tuy nhiên, "clave" vẫn có thể gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
  1. chẻ, bổ
    • to cleave a block of wood in two
      bổ đôi khúc gỗ
  2. rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
    • to cleave the waves
      rẽ sóng
    • to cleave [one's way through] the crowd
      rẽ đám đông
  3. chia ra, tách ra
nội động từ
  1. chẻ, bổ, tách ra
    • this wood cleaves easily
      củi này để chẻ

Idioms

  • to show the cloven hoof
    (xem) hoof
nội động từ clave, cleaved, cleaved
  1. (+ to) trung thành với
    • to cleave to the party
      trung thành với đảng
    • to cleave to principles
      trung thành với nguyên tắc
  2. cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy