glaneur

Học thuật
Thân thiện
glaneur

Le glaneur ramasse les épis de blé laissés dans le champ après la moisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mót lúa: Người đi nhặt những bông lúa còn sót lại trên cánh đồng sau khi đã gặt xong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glaneur ramasse les épis oubliés. (Người mót lúa nhặt những bông lúa bị bỏ quên.)
    • Autrefois, les glaneurs étaient nombreux après la moisson. (Ngày xưa, rất nhiều người mót lúa sau mùa gặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glaneur" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ người thu thập thông tin, ý tưởng hoặc đồ vật một cách rải rác, từ nhiều nguồn khác nhau.
    • Il est un glaneur d'histoires dans les villages. (Anh ấymột người đi nhặt nhạnh những câu chuyệncác ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaner (động từ): mót lúa, nhặt nhạnh, thu thập.
    • Elle aime glaner des informations. ( ấy thích nhặt nhạnh thông tin.)
  • Glaneuse (danh từ giống cái): người phụ nữ mót lúa.
  • Glanage (danh từ): hành động mót lúa, sự nhặt nhạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Ramasseur (danh từ): người nhặt, người thu gom.
  • Cueilleur (danh từ): người hái, người thu lượm (thường dùng cho hoa quả).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un glaneur: Giống như một người mót lúa, chỉ việc phải nhặt nhạnh những thứ còn sót lại hoặc ít ỏi.
    • Dans ce projet, nous sommes un peu comme des glaneurs, cherchant les rares ressources disponibles. (Trong dự án này, chúng tôi hơi giống những người mót lúa, đi tìm những nguồn lực hiếm hoi còn sót lại.)
glaneur

Le glaneur ramasse les épis de blé laissés dans le champ après la moisson.

danh từ
  1. người mót lúa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "glaneur"