glaner

ngoại động từ
  1. mót
    • Glaner quelques épis
      mót một vài bông (lúa)
    • Glaner un champ
      mót lúaruộng
  2. nhặt nhạnh
    • Glaner des anecdotes
      nhặt nhạnh giai thoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "glaner"